-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0

-
- Họ tên:Danny Andrew
- Ngày sinh:23/12/1990
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.08(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Pierce Sweeney
- Ngày sinh:11/09/1994
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Edward James
- Ngày sinh:23/12/2004
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Wales
-
- Họ tên:Liam Oakes
- Ngày sinh:01/01/1970
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Jack McMillan
- Ngày sinh:18/12/1997
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Charlie Cummins
- Ngày sinh:13/06/2005
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Reece Cole
- Ngày sinh:17/02/1998
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Ilmari Niskanen
- Ngày sinh:27/10/1997
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0

-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:George Lapslie
- Ngày sinh:05/09/1997
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:England

-
- Họ tên:Antoni Sarcevic
- Ngày sinh:13/03/1992
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.08(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Max Power
- Ngày sinh:27/07/1993
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Aden Baldwin
- Ngày sinh:10/06/1997
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.18(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Samuel Colin Walker
- Ngày sinh:02/10/1991
- Chiều cao:196(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:England
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
23
Jack Bycroft
RB
2
Jack McMillan
40
Edward James
DF
26
Pierce Sweeney
LB
21
Danny Andrew
MF
45
Charlie Cummins
MF
29
Kevin McDonald
RB
14
Ilmari Niskanen
CM
12
Reece Cole
FW
28
Timur Tuterov
9
Jayden Wareham
Dự bị
7
Carlos Mendes Gomes
3
Ryan Rydel
6
Ethan Brierley
20
Luca Woodhouse
AM
10
Jack Aitchison
SS
27
Josh Magennis
DF
32
Frankie Phillips
Ra sân
GK
1
Samuel Colin Walker
3
Ibou Touray
26
Curtis Tilt
4
Joe Wright
15
Aden Baldwin
21
Jenson Metcalfe
CM
6
Max Power
CF
11
Stephen Humphrys
AM
32
George Lapslie
7
Josh Neufville
19
Kayden Jackson
Dự bị
AM
22
Nicholas Edward Powell
24
Will Swan
28
Matthew Pennington
GK
25
Joe Hilton
27
Ethan Wheatley
RB
33
Harrison Ashby
8
Lee Evans
Cập nhật 03/05/2026 06:59




