Sự kiện chính
9'
22'
Conor McGrandles
49'
George Byers
Grant Ward
57'
Connor Hallisey
Liam Gordon
58'
65'
Dom Jefferies
Tendayi Darikwa
66'
Kamil Conteh
Conor McGrandles
66'
Ryan One
Ben House
Ryan Croasdale
Rhys Walters
66'
Ethon Archer
Onel Hernandez
66'
73'
Kamil Conteh
74'
Alfie Lloyd
Jack Moylan
75'
Erik Ring
Robert Street
Edward Lake
George Hall
83'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 2
- 1 1
- 7 9
- 6 2
- 48 54
- 0.78 1.4
- 0.71 1.17
- 0.07 0.23
- 0.78 1.4
- 0 1.2
- 19 21
- 9 12
- 25 27
- 23 27
- 34 17
- 2 Phạt góc 6
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 0 Thẻ vàng 2
- 13 Sút bóng 11
- 1 Sút cầu môn 3
- 85 Tấn công 80
- 38 Tấn công nguy hiểm 36
- 7 Sút ngoài cầu môn 3
- 5 Sút trúng cột dọc 5
- 9 Đá phạt trực tiếp 7
- 426 Chuyền bóng 301
- 7 Phạm lỗi 9
- 3 Việt vị 3
- 43 Đánh đầu 57
- 23 Đánh đầu thành công 27
- 1 Cứu thua 0
- 5 Tắc bóng 6
- 7 Beat 6
- 23 Quả ném biên 17
- 0 Woodwork 1
- 5 Tắc bóng thành công 6
- 5 Challenge 4
- 2 Tạt bóng thành công 4
- 0 Kiến tạo 1
- 28 Chuyền dài 29
Dữ liệu đội bóng Port Vale vs Lincoln City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 2.7 | 0.6 | Ghi bàn | 2.2 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1.6 | Mất bàn | 1 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 14.5 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 8.3 | Phạt góc | 6 | 4.4 | Phạt góc | 5.2 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 0.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 14.7 | 10.8 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 45.7% | 44.5% | TL kiểm soát bóng | 43% |
Port Vale
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lincoln City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 25
- 10
- 12
- 13
- 12
- 25
- 18
- 7
- 9
- 19
- 18
- 22
- 8
- 11
- 19
- 15
- 14
- 19
- 21
- 15
- 14
- 19
- 21
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Port Vale (44 Trận đấu) | Lincoln City (91 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 4 | 21 | 13 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 7 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 3 | 5 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 3 | 7 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 6 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 3 | 8 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




