GMT +7
Indonesian Odds
England League 1
VS
Địa điểm: Vale Park Thời tiết: Nhiều mây ,16℃~17℃
#46 Joe Gauci
  • Joe Gauci
  • Họ tên:Joe Gauci
  • Ngày sinh:04/07/2000
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Cameron Humphreys
  • Họ tên:Cameron Humphreys
  • Ngày sinh:22/08/1998
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Tyler Magloire
  • Họ tên:Tyler Magloire
  • Ngày sinh:21/12/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Jordan Lawrence-Gabriel
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Liam Gordon
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ben Garrity
  • Họ tên:Ben Garrity
  • Ngày sinh:21/02/1997
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Ryan Croasdale
  • Họ tên:Ryan Croasdale
  • Ngày sinh:26/09/1994
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Grant Ward
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#19 Ben Waine
  • Ben Waine
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Martin Sherif
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Onel Hernandez
  • Họ tên:Onel Hernandez
  • Ngày sinh:01/02/1993
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Cuba
#20 Ryan One
  • Ryan One
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Reeco Hackett-Fairchild
  • Họ tên:Reeco Hackett-Fairchild
  • Ngày sinh:09/01/1998
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:St. Lucia
  • Jack Moylan
  • Họ tên:Jack Moylan
  • Ngày sinh:01/09/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#18 Ben House
  • Ben House
  • Họ tên:Ben House
  • Ngày sinh:05/07/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Ivan Varfolomeev
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Conor McGrandles
  • Họ tên:Conor McGrandles
  • Ngày sinh:24/09/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Tendayi Darikwa
  • Họ tên:Tendayi Darikwa
  • Ngày sinh:13/12/1991
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Zimbabwe
  • Deji Elerewe
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Sonny Bradley
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ryley Towler
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • George Wickens
  • Họ tên:George Wickens
  • Ngày sinh:08/11/2001
  • Chiều cao:198(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
injured
injured
24 MF
injured
Cruciate Ligament Surgery
injured
injured
22 RB
Injured Doubtful
Unknown Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
46
Joe Gauci
6
Jordan Lawrence-Gabriel
35
Tyler Magloire
DF
25
Cameron Humphreys
28
Grant Ward
FW
12
Rhys Walters
CM
8
Ben Garrity
15
Liam Gordon
CM
33
George Hall
21
Martin Sherif
19
Ben Waine
Dự bị
MF
50
Onel Hernandez
LB
23
Jack Shorrock
11
Ethon Archer
GK
13
Benjamin Paul Amos
DM
18
Ryan Croasdale
4
Ben Heneghan
CM
7
George Byers
Ra sân
GK
1
George Wickens
6
Ryley Towler
15
Sonny Bradley
25
Deji Elerewe
DF
2
Tendayi Darikwa
CM
14
Conor McGrandles
24
Ivan Varfolomeev
CF
18
Ben House
AM
10
Jack Moylan
RW
7
Reeco Hackett-Fairchild
17
Robert Street
Dự bị
RM
12
Erik Ring
CM
8
Tom Bayliss
28
Kamil Conteh
19
Alfie Lloyd
RM
16
Dom Jefferies
GK
13
Zach Jeacock
20
Ryan One
Cập nhật 02/05/2026 13:54

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2