Sự kiện chính
Kodai Hagino
Shun Nakamura
46'
Ayumu Matsumoto
Ryoma Kita
46'
60'
Thiraphat Puethong
Kinglord Safo
60'
Hiromu Takama
Tokusashi Yuri
Yu-Geon Kim
Yoshiatsu Oiji
60'
In-Ju Mun
63'
64'
69'
Shuma Kido
Yuki Horigome
69'
Shota Nishino
Ryunosuke Umetsu
71'
Yamato Okada
Mohamad Sadiki Wade
Daigo Araki
78'
82'
Shingo Omori
Tomoya Yokoyama
Riyo Kawamoto
87'
87'
Haruto Shirai
Katsuyuki Tanaka
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 1
- 1 Thẻ vàng 1
- 8 Sút bóng 10
- 1 Sút cầu môn 5
- 96 Tấn công 84
- 62 Tấn công nguy hiểm 42
- 7 Sút ngoài cầu môn 5
Dữ liệu đội bóng FC Gifu vs Consadole Sapporo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.8 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 2 | Mất bàn | 1.5 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 13 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 6 | Phạt góc | 6.3 | 5.8 | Phạt góc | 5.3 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 0 | Phạm lỗi | 13 | 0 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 47.3% | TL kiểm soát bóng | 48% | 50.5% | TL kiểm soát bóng | 53% |
FC Gifu
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Consadole Sapporo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 2
- 15
- 23
- 34
- 11
- 9
- 16
- 11
- 11
- 18
- 34
- 16
- 8
- 10
- 10
- 14
- 25
- 6
- 18
- 33
- 16
- 18
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Gifu (0 Trận đấu) | Consadole Sapporo (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 6 | 5 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




