GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Gifu Nagaragawa Stadium Thời tiết: Nắng ,26℃~27℃
  • Jon Ander Serantes Simon
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
63'
  • In-Ju Mun
  • Họ tên:In-Ju Mun
  • Ngày sinh:22/08/1999
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:North Korea
  • Dai Hirase
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kento Haneda
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Tatsuya Hakozaki
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
  • Shun Nakamura
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Akito Fukuta
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
60'
  • Yoshiatsu Oiji
  • Họ tên:Yoshiatsu Oiji
  • Ngày sinh:02/04/1998
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
46'
  • Ryoma Kita
  • Họ tên:Ryoma Kita
  • Ngày sinh:16/04/1998
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
78'
  • Daigo Araki
  • Họ tên:Daigo Araki
  • Ngày sinh:17/02/1994
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
87'
  • Riyo Kawamoto
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
64'82'90'
  • Shingo Omori
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
60'
  • Kinglord Safo
  • Họ tên:Kinglord Safo
  • Ngày sinh:09/01/2002
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
69'
  • Yuki Horigome
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
90'
  • Kosuke Hara
  • Họ tên:Kosuke Hara
  • Ngày sinh:03/08/2005
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hayato Kawahara
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
87'
  • Katsuyuki Tanaka
  • Họ tên:Katsuyuki Tanaka
  • Ngày sinh:15/03/2002
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Niki Urakami
  • Họ tên:Niki Urakami
  • Ngày sinh:11/11/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
69'
  • Ryunosuke Umetsu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
60'
  • Tokusashi Yuri
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
71'
  • Yamato Okada
  • Họ tên:Yamato Okada
  • Ngày sinh:17/06/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Takanori Sugeno
  • Họ tên:Takanori Sugeno
  • Ngày sinh:03/05/1984
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Yellow card total suspension
Cruciate ligament injury
23 MF
Metatarsal fracture
Hamstring Injury
Thigh muscle rupture
Cruciate ligament injury
Hamstring Injury
Ankle Injury
28 LB
Peroneus tendon injury
90 CF
Meniscus injur

Đội hình gần đây

Ra sân
31
Jon Ander Serantes Simon
85
Tatsuya Hakozaki
27
Kento Haneda
4
Kentaro Kai
MF
7
In-Ju Mun
6
Akito Fukuta
9
Shun Nakamura
FW
19
Ayumu Matsumoto
MF
10
Ryoma Kita
MF
14
Yoshiatsu Oiji
17
Riyo Kawamoto
Dự bị
FW
21
Tomoya Yokoyama
18
Mohamad Sadiki Wade
26
Shohei Ogushi
40
Dai Hirase
51
Kazuaki Suganuma
DF
66
Yu-Geon Kim
MF
3
Kodai Hagino
99
Fabio Azevedo
Ra sân
24
Tomoki Tagawa
LB
3
Park Min Gyu
15
Rei Ieizumi
47
Shota Nishino
RB
2
Ryu Takao
31
Yuto Horigome
AM
18
Shuma Kido
AM
11
Ryota Aoki
CM
27
Takuma Arano
19
Thiraphat Puethong
CF
20
Amadou Bakayoko
Dự bị
GK
1
Takanori Sugeno
50
Niki Urakami
39
Hayato Kawahara
55
Ryunosuke Umetsu
DM
14
Katsuyuki Tanaka
LM
16
Tatsuya Hasegawa
CF
71
Haruto Shirai
23
Shingo Omori
SS
22
Kinglord Safo
Cập nhật 03/05/2026 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2