Sự kiện chính
3'
Ryota Abe
Shunto Kodama
27'
27'
38'
Taro Sugimoto
Shunto Kodama
46'
Lucas Barcelos Damaceno
David Lawrence
46'
46'
Taiyo Yamaguchi
Yuya Taguchi
48'
Thonny Anderson
Tatsuya Yamaguchi
54'
Ko Yanagisawa
Soya Takada
54'
64'
Ryonosuke Kabayama
Yuhi Takemoto
71'
Ryo Saito
72'
Thonny Anderson
74'
78'
Kohei Hosoya
Ryosuke Maeda
78'
Yudai Yamashita
Kota Miyamoto
Muku Fukuta
Yukihito Kajiya
82'
84'
Toki Yukutomo
Ryo Saito
86'
Thonny Anderson
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 2
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 1
- 1 Thẻ đỏ 0
- 11 Sút bóng 11
- 3 Sút cầu môn 10
- 69 Tấn công 80
- 37 Tấn công nguy hiểm 39
- 8 Sút ngoài cầu môn 1
Dữ liệu đội bóng Tokushima Vortis vs Ehime FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1 |
| 1 | Mất bàn | 2.7 | 0.7 | Mất bàn | 2.1 |
| 6.7 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 9.9 | Bị sút cầu môn | 16.7 |
| 6.3 | Phạt góc | 2.7 | 5.4 | Phạt góc | 3.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 9.7 | 16.1 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 66.3% | TL kiểm soát bóng | 54% | 55.8% | TL kiểm soát bóng | 49.8% |
Tokushima Vortis
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ehime FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 7
- 21
- 23
- 33
- 11
- 14
- 34
- 11
- 15
- 14
- 7
- 8
- 12
- 20
- 14
- 12
- 12
- 24
- 9
- 20
- 14
- 16
- 36
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Tokushima Vortis (40 Trận đấu) | Ehime FC (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 7 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 10 | 3 |
Cập nhật 03/05/2026 04:24




