GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Naruto Athletic Stadium Thời tiết: Nắng ,24℃~25℃
  • Takumi Nagaishi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
54'
  • Tatsuya Yamaguchi
  • Họ tên:Tatsuya Yamaguchi
  • Ngày sinh:09/02/2000
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Nao Yamada
  • Họ tên:Nao Yamada
  • Ngày sinh:18/11/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Keita Matsuda
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Yuya Takagi
  • Họ tên:Yuya Takagi
  • Ngày sinh:23/05/1998
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ken Iwao
  • Họ tên:Ken Iwao
  • Ngày sinh:18/04/1988
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Naoki Kanuma
  • Họ tên:Naoki Kanuma
  • Ngày sinh:07/12/1997
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
46'
  • David Lawrence
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
54'
  • Soya Takada
  • Họ tên:Soya Takada
  • Ngày sinh:15/08/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
27'46'
  • Shunto Kodama
  • Họ tên:Shunto Kodama
  • Ngày sinh:03/12/1998
  • Chiều cao:166(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
82'
  • Yukihito Kajiya
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
  • Yuya Taguchi
  • Họ tên:Yuya Taguchi
  • Ngày sinh:08/04/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
64'
  • Yuhi Takemoto
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
48'
  • Shota Hino
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
3'
#49 Ryota Abe
  • Ryota Abe
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
38'78'
  • Ryosuke Maeda
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
78'
  • Kota Miyamoto
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
71'84'
#14 Ryo Saito
  • Ryo Saito
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
27'
  • Takaya Kuroishi
  • Họ tên:Takaya Kuroishi
  • Ngày sinh:24/02/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Koji Sugiyama
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kimiya Moriyama
  • Họ tên:Kimiya Moriyama
  • Ngày sinh:04/04/2002
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shugo Tsuji
  • Họ tên:Shugo Tsuji
  • Ngày sinh:21/07/1997
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
16 CF
Acromioclavicular joint dislocation
Torn ankle ligament
Red card Suspended
29 GK
Meniscus injur
Indirect card suspension
Foot surgery

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Takumi Nagaishi
4
Kaique Mafaldo
3
Nao Yamada
LB
44
Tatsuya Yamaguchi
DM
6
Naoki Kanuma
RB
22
Ko Yanagisawa
LM
7
Shunto Kodama
AM
10
Taro Sugimoto
LB
42
Yuya Takagi
AM
9
Thonny Anderson
CF
11
Lucas Barcelos Damaceno
Dự bị
GK
31
Toru Hasegawa
20
Keita Matsuda
CM
55
Takuya Shigehiro
RW
24
Soya Takada
FW
27
Lawrence Izuchukwu
CM
8
Ken Iwao
MF
69
Muku Fukuta
14
Yukihito Kajiya
25
Wadi Ibrahim Suzuki
Ra sân
GK
36
Shugo Tsuji
49
Ryota Abe
DM
6
Masashi Tanioka
50
Koji Sugiyama
RM
5
Takaya Kuroishi
24
Kota Miyamoto
70
Ryosuke Maeda
14
Ryo Saito
38
Shota Hino
22
Yuhi Takemoto
CF
17
Yuya Taguchi
Dự bị
GK
31
Fuma Shirasaka
26
Kazuya Kanazawa
44
Kimiya Moriyama
CM
13
Yudai Yamashita
39
Hiroshi Muto
RW
48
Toki Yukutomo
99
Ryonosuke Kabayama
CF
27
Kyota Funahashi
88
Taiyo Yamaguchi
Cập nhật 02/05/2026 17:10

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2