Sự kiện chính
20'
29'
Neil Farrugia
Dominic Thompson
Nicky Clescenco
46'
51'
60'
Vicko Sevelj
Max Watters
61'
Ivan Dolcek
Krisztian Keresztes
Liam Polworth
Bruce Anderson
63'
64'
71'
Craig Sibbald
Panutche Camara
71'
Johnny Russell
Zachary Sapsford
Rory McKenzie
Findlay Curtis
74'
Lewis Mayo
Michael Schjonning Larsen
74'
Kyle Magennis
Greg Kiltie
74'
86'
Owen Stirton
Neil Farrugia
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 3
- 1 3
- 8 12
- 3 7
- 57 33
- 1.98 1.82
- 0.99 1.3
- 1 0.52
- 1.98 1.82
- 2.32 0.57
- 17 36
- 11 29
- 29 19
- 28 14
- 37 26
- 4 Phạt góc 8
- 4 Phạt góc (HT) 4
- 0 Thẻ vàng 1
- 11 Sút bóng 19
- 8 Sút cầu môn 5
- 61 Tấn công 105
- 18 Tấn công nguy hiểm 66
- 3 Sút ngoài cầu môn 9
- 0 Sút trúng cột dọc 5
- 10 Đá phạt trực tiếp 13
- 348 Chuyền bóng 468
- 13 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 2
- 5 Cứu thua 5
- 13 Tắc bóng 1
- 2 Beat 3
- 10 Quả ném biên 24
- 0 Woodwork 1
- 14 Tắc bóng thành công 3
- 7 Challenge 6
- 4 Tạt bóng thành công 8
- 1 Kiến tạo 0
- 24 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng Kilmarnock vs Dundee United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 2.2 | Mất bàn | 1.5 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 16 | 14.5 | Bị sút cầu môn | 12.6 |
| 5.3 | Phạt góc | 4 | 4.6 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 17.7 | Phạm lỗi | 8.7 | 13 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 46.7% | TL kiểm soát bóng | 36% | 48.7% | TL kiểm soát bóng | 41.6% |
Kilmarnock
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dundee United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 4
- 20
- 9
- 25
- 17
- 11
- 17
- 5
- 26
- 25
- 24
- 14
- 8
- 14
- 24
- 7
- 18
- 23
- 16
- 15
- 8
- 23
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kilmarnock (71 Trận đấu) | Dundee United (71 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 2 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 7 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 6 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 7 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 4 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 4 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 7 | 14 | 8 | 10 |
Cập nhật 02/05/2026 23:06




