-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Robbie Deas
- Ngày sinh:27/02/2000
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Michael Schjonning Larsen
- Ngày sinh:02/02/2001
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Estonia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Aaron Tshibola
- Ngày sinh:02/01/1995
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Democratic Rep Congo
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Bruce Anderson
- Ngày sinh:23/09/1998
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Zachary Sapsford
- Ngày sinh:16/08/2002
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Ryan Strain
- Ngày sinh:02/04/1997
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.85(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Vicko Sevelj
- Ngày sinh:19/09/2000
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Croatia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Will Ferry
- Ngày sinh:07/12/2000
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Iurie Iovu
- Ngày sinh:06/07/2002
- Chiều cao:196(CM)
- Giá trị:0.09(Triệu)
- Quốc tịch:Moldova
-
- Họ tên:Ross Graham
- Ngày sinh:20/02/2001
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Krisztian Keresztes
- Ngày sinh:04/01/2000
- Chiều cao:195(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Hungary
-
- Họ tên:Dave Richards
- Ngày sinh:31/12/1993
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Wales
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngChấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
1
Maksymilian Stryjek
RB
2
Jamie Brandon
14
George Stanger
6
Robbie Deas
FW
21
Michael Schjonning Larsen
52
Findlay Curtis
18
Tom Lowery
CM
36
Aaron Tshibola
11
Greg Kiltie
20
Nicky Clescenco
44
Joe Hugill
Dự bị
CF
19
Bruce Anderson
CM
8
Bradley Lyons
AM
16
Kyle Magennis
5
Lewis Mayo
RW
7
Rory McKenzie
13
Kelle Roos
3
Dominic Thompson
CM
12
David Watson
4
Zac Williams
Ra sân
GK
25
Dave Richards
23
Krisztian Keresztes
6
Ross Graham
4
Iurie Iovu
LM
11
Will Ferry
12
Emmanuel Agyei
5
Vicko Sevelj
RB
2
Ryan Strain
CF
9
Zachary Sapsford
20
Neil Farrugia
36
Max Watters
Dự bị
GK
31
Ruairidh Adams
DF
37
Samuel Harding
22
Dario Naamo
3
Bert Esselink
RW
77
Johnny Russell
DM
14
Craig Sibbald
RB
8
Panutche Camara
10
Julius Eskesen
LW
19
Ivan Dolcek
Cập nhật 02/05/2026 17:06




