GMT +7
Indonesian Odds
Scottish Premiership
Địa điểm: Rugby Park Thời tiết: Nhiều mây ,12℃~13℃
  • Maksymilian Stryjek
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Dominic Thompson
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Robbie Deas
  • Họ tên:Robbie Deas
  • Ngày sinh:27/02/2000
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • George Stanger
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Michael Schjonning Larsen
  • Họ tên:Michael Schjonning Larsen
  • Ngày sinh:02/02/2001
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
  • Greg Kiltie
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Aaron Tshibola
  • Họ tên:Aaron Tshibola
  • Ngày sinh:02/01/1995
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Democratic Rep Congo
  • Tom Lowery
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Findlay Curtis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Bruce Anderson
  • Họ tên:Bruce Anderson
  • Ngày sinh:23/09/1998
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Joe Hugill
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Neil Farrugia
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Max Watters
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Zachary Sapsford
  • Họ tên:Zachary Sapsford
  • Ngày sinh:16/08/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Ryan Strain
  • Họ tên:Ryan Strain
  • Ngày sinh:02/04/1997
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.85(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Vicko Sevelj
  • Họ tên:Vicko Sevelj
  • Ngày sinh:19/09/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
  • Emmanuel Agyei
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Will Ferry
  • Họ tên:Will Ferry
  • Ngày sinh:07/12/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Iurie Iovu
  • Họ tên:Iurie Iovu
  • Ngày sinh:06/07/2002
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.09(Triệu)
  • Quốc tịch:Moldova
  • Ross Graham
  • Họ tên:Ross Graham
  • Ngày sinh:20/02/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Krisztian Keresztes
  • Họ tên:Krisztian Keresztes
  • Ngày sinh:04/01/2000
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Hungary
  • Dave Richards
  • Họ tên:Dave Richards
  • Ngày sinh:31/12/1993
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Hip injury
Injured Doubtful
Injured Doubtful
Knee injury
Injured Doubtful
Injured Doubtful
Knee injury
Hamstring Injury
Injured Doubtful
Hamstring Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Maksymilian Stryjek
RB
2
Jamie Brandon
14
George Stanger
6
Robbie Deas
FW
21
Michael Schjonning Larsen
52
Findlay Curtis
18
Tom Lowery
CM
36
Aaron Tshibola
11
Greg Kiltie
20
Nicky Clescenco
44
Joe Hugill
Dự bị
CF
19
Bruce Anderson
CM
8
Bradley Lyons
AM
16
Kyle Magennis
5
Lewis Mayo
RW
7
Rory McKenzie
13
Kelle Roos
3
Dominic Thompson
CM
12
David Watson
4
Zac Williams
Ra sân
GK
25
Dave Richards
23
Krisztian Keresztes
6
Ross Graham
4
Iurie Iovu
LM
11
Will Ferry
12
Emmanuel Agyei
5
Vicko Sevelj
RB
2
Ryan Strain
CF
9
Zachary Sapsford
20
Neil Farrugia
36
Max Watters
Dự bị
GK
31
Ruairidh Adams
DF
37
Samuel Harding
22
Dario Naamo
3
Bert Esselink
RW
77
Johnny Russell
DM
14
Craig Sibbald
RB
8
Panutche Camara
10
Julius Eskesen
LW
19
Ivan Dolcek
Cập nhật 02/05/2026 17:06

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2