Sự kiện chính
Cameron Howieson
12'
45'
62'
Medin Memeti
Elbasan Rashani
Sam Cosgrove
Lachlan Brook
63'
72'
Takeshi Kanamori
Besian Kutleshi
73'
Andrew Nabbout
Andreas Kuen
Jake Brimmer
Jesse Randall
84'
Nando Zen Pijnaker
Logan Rogerson
84'
Hiroki Sakai
90'
90'
Liam Gillion
Cameron Howieson
91'
106'
Zane Schreiber
Max Caputo
106'
Marcus Younis
Luka Vicelich
Callan Elliot
110'
Daniel Hall
116'
Jake Brimmer
117'
0 - 1
Nabbout A.Cosgrove S. 

1 - 1
1 - 2
Leckie M.May G. 

2 - 2
2 - 3
Younis M.Brimmer J. 

3 - 3
3 - 4
Z.SchreiberGillion W. 

4 - 4
4 - 5
Medin MemetiPijnaker N. 

5 - 5
5 - 6
Behich A.Sakai H. 

6 - 6
6 - 6
Atkinson N.Hall D. 

7 - 6
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 2
- 4 1
- 12 13
- 5 4
- 89 87
- 1.61 1.25
- 1.25 0.78
- 0.36 0.47
- 1.61 1.25
- 1.46 1.65
- 29 43
- 15 25
- 48 53
- 41 34
- 58 37
- 3 Phạt góc 6
- 1 Phạt góc (HT) 5
- 4 Thẻ vàng 1
- 17 Sút bóng 17
- 6 Sút cầu môn 4
- 138 Tấn công 154
- 45 Tấn công nguy hiểm 88
- 6 Sút ngoài cầu môn 10
- 5 Sút trúng cột dọc 3
- 16 Đá phạt trực tiếp 13
- 466 Chuyền bóng 523
- 13 Phạm lỗi 16
- 2 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 0
- 3 Cứu thua 5
- 18 Tắc bóng 14
- 4 Beat 19
- 30 Quả ném biên 42
- 1 Việt vị (OT) 1
- 2 Thẻ vàng (OT) 1
- 19 Tắc bóng thành công 14
- 18 Challenge 10
- 7 Tạt bóng thành công 10
- 1 Kiến tạo 1
- 29 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng Auckland FC vs Melbourne City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.9 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 1 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 12.6 |
| 9 | Phạt góc | 3.7 | 6.2 | Phạt góc | 5.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.7 | 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 7 | Phạm lỗi | 13.3 | 10.3 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 54% | TL kiểm soát bóng | 45.7% | 51% | TL kiểm soát bóng | 52.7% |
Auckland FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Melbourne City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 14
- 19
- 16
- 19
- 11
- 13
- 7
- 17
- 16
- 11
- 33
- 12
- 15
- 15
- 10
- 21
- 17
- 15
- 7
- 12
- 15
- 21
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Auckland FC (54 Trận đấu) | Melbourne City (55 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 7 | 12 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 7 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 5 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 2 | 3 | 4 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




