GMT +7
Indonesian Odds
Australia A-League
Địa điểm: Mount Smart Stadium Thời tiết: Nắng ,16℃~17℃
  • Michael Woud
  • Họ tên:Michael Woud
  • Ngày sinh:16/01/1999
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
110'
  • Callan Elliot
  • Họ tên:Callan Elliot
  • Ngày sinh:07/07/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
  • Jake Girdwood Reich
  • Họ tên:Jake Girdwood Reich
  • Ngày sinh:26/05/2004
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
116'
  • Daniel Hall
  • Họ tên:Daniel Hall
  • Ngày sinh:14/06/1999
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Fiji
90'
  • Hiroki Sakai
  • Họ tên:Hiroki Sakai
  • Ngày sinh:12/04/1990
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
12'91'
  • Cameron Howieson
  • Họ tên:Cameron Howieson
  • Ngày sinh:22/12/1994
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
  • Louis Verstraete
  • Họ tên:Louis Verstraete
  • Ngày sinh:04/05/1999
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Belgium
84'
  • Logan Rogerson
  • Họ tên:Logan Rogerson
  • Ngày sinh:28/05/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
45'
  • Luis Guillermo May Bartesaghi
  • Họ tên:Luis Guillermo May Bartesaghi
  • Ngày sinh:11/03/1998
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Uruguay
63'
  • Lachlan Brook
  • Họ tên:Lachlan Brook
  • Ngày sinh:08/02/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
84'
  • Jesse Randall
  • Họ tên:Jesse Randall
  • Ngày sinh:19/08/2002
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
106'
  • Max Caputo
  • Họ tên:Max Caputo
  • Ngày sinh:17/08/2005
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
106'
  • Marcus Younis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
73'
  • Andreas Kuen
  • Họ tên:Andreas Kuen
  • Ngày sinh:24/03/1995
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
62'
  • Elbasan Rashani
  • Họ tên:Elbasan Rashani
  • Ngày sinh:09/05/1993
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Kosovo
  • Mathew Leckie
  • Họ tên:Mathew Leckie
  • Ngày sinh:04/02/1991
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
72'
  • Besian Kutleshi
  • Họ tên:Besian Kutleshi
  • Ngày sinh:28/02/2009
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Nathaniel Atkinson
  • Họ tên:Nathaniel Atkinson
  • Ngày sinh:13/06/1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • German Ferreyra
  • Họ tên:German Ferreyra
  • Ngày sinh:13/01/1996
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
  • Harrison Andrew Delbridge
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Aziz Behich
  • Họ tên:Aziz Behich
  • Ngày sinh:16/12/1990
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Patrick Beach
  • Họ tên:Patrick Beach
  • Ngày sinh:06/08/2003
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
20 GK
Injury
Injury
Injury
Injury
Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Michael Woud
RB
2
Hiroki Sakai
DF
23
Daniel Hall
DM
3
Jake Girdwood Reich
DF
17
Callan Elliot
RW
27
Logan Rogerson
DM
6
Louis Verstraete
MF
8
Luis Felipe Gallegos
FW
77
Lachlan Brook
CF
9
Sam Cosgrove
FW
21
Jesse Randall
Dự bị
12
James Hilton
52
Luka Vicelich
57
Van Fitzharris
MF
7
Cameron Howieson
LW
14
Liam Gillion
CF
35
Jonty Bidois
FW
10
Luis Guillermo May Bartesaghi
Ra sân
GK
1
Patrick Beach
DF
16
Aziz Behich
26
Samuel Souprayen
22
German Ferreyra
DF
36
Harrison Shillington
CM
19
Zane Schreiber
FW
11
Elbasan Rashani
LM
39
Emin Durakovic
CM
30
Andreas Kuen
28
Marcus Younis
CF
17
Max Caputo
Dự bị
GK
40
James Nieuwenhuizen
2
Harrison Andrew Delbridge
DF
44
Besian Kutleshi
LW
7
Mathew Leckie
AM
41
Lawrence Wong
FW
10
Takeshi Kanamori
CF
35
Medin Memeti
Cập nhật 03/05/2026 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2