Sự kiện chính
30'
32'
Nobuteru Nakagawa
46'
Koki Kumasaka
Nobuteru Nakagawa
46'
Masaki Watai
Yoshio Koizumi
48'
52'
Yusuke Segawa
Yuki Kakita
52'
Tojiro Kubo
Yusei Yamanouchi
60'
Yusuke Segawa(Reason:Goal Disallowed - offside)
Italo
Lee Dong Jun
65'
69'
70'
Mao Hosoya
Koya Yuruki
Vinicius Santos
Kim Jin-gyu
79'
Bruno Rodrigues Mota
Tiago Pereira da Silva
79'
Maeng Seong Woong
Joao Pedro Costa Gamboa
86'
Seung-Woo Lee
87'
Kim Tae Hyun
87'
Park Ji Soo
Young-Bin Kim
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 Phạt góc 6
- 2 Thẻ vàng 1
- 77 Tấn công 94
- 68 Tấn công nguy hiểm 49
- 3 Sút cầu môn 2
- 4 Sút ngoài cầu môn 6
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 13 Sút bóng 12
- 9 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 9
- 2 Việt vị 3
- 1 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 1
- 14 Tắc bóng thành công 7
- 8 Challenge 4
- 29 Chuyền dài 18
- 2 Kiến tạo 0
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 5 Số lần thay người 5
- 6 Sút trúng cột dọc 4
- 14 Tắc bóng 7
- 7 Beat 6
- 21 Quả ném biên 18
- 348 Chuyền bóng 595
- 2 1
- 1 1
- 9 5
- 4 7
- 44 35
- 1.18 1.22
- 0.97 1.14
- 31 27
- 5 19
- 36 24
- 8 11
- 26 15
Dữ liệu đội bóng vs Kashiwa Reysol đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.7 |
| 2.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 0.9 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 10 | Bị sút cầu môn | 12.5 |
| 9.3 | Phạt góc | 4 | 5.4 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.5 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 12 | Phạm lỗi | 7 | 11.3 | Phạm lỗi | 7.6 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kashiwa Reysol
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 13
- 10
- 7
- 16
- 19
- 16
- 9
- 8
- 17
- 33
- 31
- 11
- 13
- 14
- 8
- 11
- 16
- 28
- 19
- 14
- 25
- 20
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (0 Trận đấu) | Kashiwa Reysol (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
16/09/2026 19:06

