3-4-2-1
Kashiwa Reysol
Ricardo Rodriguez
-
- Họ tên:Song Beom-Keun
- Ngày sinh:15/10/1997
- Chiều cao:194(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Kim Tae Hyun
- Ngày sinh:19/12/1996
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Young-Bin Kim
- Ngày sinh:20/09/1991
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Cho Wi-Je
- Ngày sinh:25/08/2001
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Kim Tae Hwan
- Ngày sinh:24/07/1989
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Kim Jin Gyu
- Ngày sinh:24/02/1997
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Joao Pedro Costa Gamboa
- Ngày sinh:31/08/1996
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Portugal
-
- Họ tên:Seung-Woo Lee
- Ngày sinh:06/01/1998
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Lee Yeong-Jae
- Ngày sinh:13/09/1994
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0

-
- Họ tên:Tiago Pereira da Silva
- Ngày sinh:28/10/1993
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.85(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Yuki Kakita
- Ngày sinh:14/07/1997
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yoshio Koizumi
- Ngày sinh:05/10/1996
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Koya Yuruki
- Ngày sinh:03/07/1995
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yusei Yamanouchi
- Ngày sinh:01/09/2003
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yudai Konishi
- Ngày sinh:18/04/1998
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan

-
- Họ tên:Nobuteru Nakagawa
- Ngày sinh:15/05/2002
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kenshin Yuba
- Ngày sinh:12/10/2000
- Chiều cao:163(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Seiya Baba
- Ngày sinh:24/10/2001
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Taiyo Koga
- Ngày sinh:28/10/1998
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:1.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hiromu Mitsumaru
- Ngày sinh:06/07/1993
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryosuke Kojima
- Ngày sinh:30/01/1997
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
31
Song Bum-Keun
RB
77
Kim Tae Hyun
2
Young-Bin Kim
3
Je-Woon Yeon
24
Lee Sang Myung
CM
97
Kim Jin-gyu
DM
16
Joao Pedro Costa Gamboa
CM
28
Lee Yeong-Jae
95
Italo
CF
99
Bruno Rodrigues Mota
7
Lee Dong Jun
Dự bị
30
Vinicius Santos
37
Han J.
27
Seung-jun Hwang
LW
11
Kim Seung Seop
RB
23
Kim Tae Hwan
1
Lee Joo Hyun
AM
10
Seung-Woo Lee
6
Maeng Seong Woong
CF
9
Tiago Pereira da Silva
Ra sân
25
Ryosuke Kojima
42
Wataru Harada
4
Taiyo Koga
26
Daiki Sugioka
24
Tojiro Kubo
27
Koki Kumasaka
39
Nobuteru Nakagawa
5
Keita Endo
8
Yoshio Koizumi
11
Masaki Watai
15
Shota Fujio
Dự bị
88
Seiya Baba
9
Mao Hosoya
21
Yudai Konishi
2
Hiromu Mitsumaru
29
Kengo Nagai
19
Hayato Nakama
20
Yusuke Segawa
87
Hinata Yamauchi
44
Kenshin Yuba
Cập nhật
16/09/2026 19:06

