Thống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 4 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 2
- 117 Tấn công 127
- 73 Tấn công nguy hiểm 80
- 4 Sút cầu môn 7
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 10 Sút bóng 14
- 9 Phạm lỗi 16
- 16 Đá phạt trực tiếp 9
- 4 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 0
- 6 Cứu thua 2
- 7 Tắc bóng thành công 5
- 8 Challenge 12
- 33 Chuyền dài 24
- 3 Tạt bóng thành công 3
- 2 Woodwork 1
- 1 Sút trúng cột dọc 4
- 6 Tắc bóng 5
- 5 Beat 6
- 25 Quả ném biên 21
- 457 Chuyền bóng 495
- 80% TL chuyền bóng thành công 83%
- 3 2
- 2 1
- 7 5
- 3 9
- 50 40
- 1.18 1.36
- 1.51 1.5
- 20 23
- 15 21
- 32 25
- 18 15
- 25 23
Dữ liệu đội bóng Machida Zelvia vs Shanghai Shenhua đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.9 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.5 | Mất bàn | 1.5 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 6.5 | Phạt góc | 5.3 | 4.1 | Phạt góc | 5.3 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.1 | Thẻ vàng | 1 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 10 | 10.9 | Phạm lỗi | 11.5 |
Machida Zelvia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Shanghai Shenhua
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 15
- 20
- 13
- 20
- 23
- 15
- 13
- 11
- 19
- 11
- 13
- 9
- 21
- 3
- 17
- 16
- 14
- 16
- 8
- 22
- 14
- 25
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Machida Zelvia (0 Trận đấu) | Shanghai Shenhua (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
05/11/2026 18:52

