Machida Zelvia
3-4-2-1
Go Kuroda
4-2-3-1
Shanghai Shenhua
Vladan Milojevic
-
- Họ tên:Kosei Tani
- Ngày sinh:22/11/2000
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:1.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ibrahim Dresevic
- Ngày sinh:24/01/1997
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:1.4(Triệu)
- Quốc tịch:Kosovo
-
- Họ tên:Gen Shoji
- Ngày sinh:11/12/1992
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Henry Heroki Mochizuki
- Ngày sinh:20/09/2001
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Hokuto Shimoda
- Ngày sinh:07/11/1991
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryohei Shirasaki
- Ngày sinh:18/05/1993
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.28(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hotaka Nakamura
- Ngày sinh:12/08/1997
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Keiya Sento
- Ngày sinh:29/12/1994
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takuma Nishimura
- Ngày sinh:22/10/1996
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Mitchell Duke
- Ngày sinh:18/01/1991
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
- Ngày sinh:30/11/1995
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Luis Miguel Nlavo Asue
- Ngày sinh:09/07/2001
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Equatorial Guinea
-
- Họ tên:Wang Haijian
- Ngày sinh:02/08/2000
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:China
-
- Họ tên:Joao Carlos Teixeira
- Ngày sinh:18/01/1993
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Portugal
-
- Họ tên:Wilson Migueis Manafa Janco
- Ngày sinh:23/07/1994
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Portugal
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Yang Zexiang
- Ngày sinh:14/12/1994
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:China
-
- Họ tên:Jin Shunkai
- Ngày sinh:19/10/2001
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:China
-
- Họ tên:Jiang Shenglong
- Ngày sinh:24/12/2000
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.85(Triệu)
- Quốc tịch:China
-
- Họ tên:Xu Haoyang
- Ngày sinh:15/01/1999
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.32(Triệu)
- Quốc tịch:China
-
- Họ tên:Ma Zhen
- Ngày sinh:01/06/1998
- Chiều cao:196(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:China
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
1
Kosei Tani
2
Thomas Ouwejan
24
Kim Min Tae
3
Gen Shoji
33
Takahiro Akimoto
DM
31
Neta Lavi
16
Mae Hiroyuki
6
Henry Heroki Mochizuki
7
Yuki Soma
20
Takuma Nishimura
9
Koki Ogawa
Dự bị
5
Ibrahim Dresevic
15
Mitchell Duke
79
Keithman Egbus Mikuni
13
Tatsuya Morita
88
Hotaka Nakamura
8
Keiya Sento
18
Hokuto Shimoda
23
Ryohei Shirasaki
34
Futa Tokumura
Ra sân
GK
24
Ma Zhen
MF
21
Xu Haoyang
26
Yang Shuai
DF
4
Jiang Shenglong
DF
16
Yang Zexiang
RB
13
Wilson Migueis Manafa Janco
MF
17
Gao Tianyi
33
Wang Haijian
FW
19
Luis Miguel Nlavo Asue
AM
10
Joao Carlos Teixeira
9
Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Dự bị
LW
45
Jiawen Han
DM
36
Ming Huang
3
Jin Shunkai
6
Li Songyi
RB
2
Shilong Wang
RW
30
Xie PengFei
1
Qinghao Xue
MF
43
Haoyu Yang
Cập nhật
05/11/2026 18:52

