|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadion LKS | |
| Sức chứa: | 28000 | Thời gian thành lập: | 1908 |
| Huấn luyện viên: | Szymon Grabowski | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Aleja Unii Lubelskiej 2, 94-020 Łódź | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadion LKS | |
| Sức chứa: | 28000 | Thời gian thành lập: | 1908 |
| Huấn luyện viên: | Szymon Grabowski | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Aleja Unii Lubelskiej 2, 94-020 Łódź | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kibu Vicuna | 20/11/1971 | - | - | Spain | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kelechukwu Ebenezer | 26/01/2002 | 174cm | - | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 20 | Ruis Lopez Pirulo | 17/04/1992 | 176cm | - | Spain | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 30 | Dariusz Gmosinski | 10/02/2001 | 175cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 37 | Piotr Janczukowicz | 29/01/2000 | 183cm | - | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Koki Hinokio | 26/02/2001 | 165cm | - | Japan | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 5/1 | - | - |
| 10 | Antonio Dominguez Sacramento | 04/04/1993 | 178cm | - | Spain | 0.3Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 11 | Mikolaj Maschera | 08/09/1999 | 183cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Artur Sojka | 23/03/2001 | 178cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Marcel Wszolek | 11/03/2002 | 180cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Piotr Gryszkiewicz | 17/06/2001 | 186cm | - | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Michal Trabka | 22/04/1997 | 173cm | - | Poland | - | 30/06/2026 | - | - | - |
| 23 | Jan Kuzma | 01/06/2003 | 186cm | 73kg | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Jakub Tosik | 21/05/1987 | 179cm | 74kg | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 24 | Bastien Toma | 24/06/1999 | 174cm | - | Switzerland | 1Triệu | 30/06/2025 | 6/0 | 2/0 | 1 |
| 26 | Przemyslaw Sajdak | 07/02/2000 | 182cm | - | Poland | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Adrian Klimczak | 26/07/1997 | 183cm | - | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 8 | Kamil Dankowski | 22/07/1996 | 180cm | 67kg | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 14 | Maciej Radaszkiewicz | 19/07/1997 | 188cm | 71kg | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Oskar Koprowski | 18/03/1999 | 185cm | - | Poland | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 26 | Bartosz Szeliga | 10/01/1993 | 184cm | 84kg | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 27 | Mateusz Bakowicz | 29/07/2001 | - | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Piotr Glowacki | 12/10/1991 | 182cm | 74kg | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 4/1 | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Aleksander Bobek | 07/04/2004 | 192cm | - | Poland | 0Triệu | - | 7/0 | - | - |
| 33 | Michal Kot | 23/11/2002 | 190cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 56 | Marek Koziol | 01/06/1988 | 199cm | 91kg | Poland | 0Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 99 | Dawid Arndt | 22/09/2001 | 190cm | - | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Lukasz Bomba | 09/04/2004 | - | - | Poland | - | - | 1/0 | 1/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.