|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadion LKS | |
| Sức chứa: | 28000 | Thời gian thành lập: | 1908 |
| Huấn luyện viên: | Szymon Grabowski | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Aleja Unii Lubelskiej 2, 94-020 Łódź | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadion LKS | |
| Sức chứa: | 28000 | Thời gian thành lập: | 1908 |
| Huấn luyện viên: | Szymon Grabowski | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Aleja Unii Lubelskiej 2, 94-020 Łódź | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 9 | 9 | 30 | 29 | 1 | 36% | 32% | 32% | 1.07 | 1.04 | 39 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 4 | 3 | 18 | 11 | 7 | 46% | 31% | 23% | 1.38 | 0.85 | 22 |
| Đội khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 12 | 18 | -6 | 27% | 33% | 40% | 0.8 | 1.2 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 9 | 14 | 25 | 31 | -6 | 23% | 30% | 47% | 0.83 | 1.03 | 30 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 4 | 7 | 12 | 11 | 1 | 27% | 27% | 47% | 0.8 | 0.73 | 16 |
| Đội khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 13 | 20 | -7 | 20% | 33% | 47% | 0.87 | 1.33 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 5 | 15 | 27 | 43 | -16 | 33% | 17% | 50% | 0.9 | 1.43 | 35 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 3 | 6 | 15 | 17 | -2 | 40% | 20% | 40% | 1 | 1.13 | 21 |
| Đội khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 12 | 26 | -14 | 27% | 13% | 60% | 0.8 | 1.73 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 9 | 16 | 23 | 53 | -30 | 17% | 30% | 53% | 0.77 | 1.77 | 24 |
| Đội nhà | 15 | 1 | 6 | 8 | 12 | 29 | -17 | 7% | 40% | 53% | 0.8 | 1.93 | 9 |
| Đội khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 11 | 24 | -13 | 27% | 20% | 53% | 0.73 | 1.6 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 6 | 19 | 26 | 53 | -27 | 17% | 20% | 63% | 0.87 | 1.77 | 21 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 3 | 8 | 16 | 22 | -6 | 27% | 20% | 53% | 1.07 | 1.47 | 15 |
| Đội khách | 15 | 1 | 3 | 11 | 10 | 31 | -21 | 7% | 20% | 73% | 0.67 | 2.07 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 6 | 6 | 22 | 34 | 75 | -41 | 18% | 18% | 65% | 1 | 2.21 | 24 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 5 | 7 | 23 | 33 | -10 | 29% | 29% | 41% | 1.35 | 1.94 | 20 |
| Đội khách | 17 | 1 | 1 | 15 | 11 | 42 | -31 | 6% | 6% | 88% | 0.65 | 2.47 | 4 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.