|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadion Widzewa Lodz | |
| Sức chứa: | 12500 | Thời gian thành lập: | 1910 |
| Huấn luyện viên: | Aleksandar Vukovic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Aleja Marszałka Piłsudskiego 138, 92-300 Łódź | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadion Widzewa Lodz | |
| Sức chứa: | 12500 | Thời gian thành lập: | 1910 |
| Huấn luyện viên: | Aleksandar Vukovic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Aleja Marszałka Piłsudskiego 138, 92-300 Łódź | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Zeljko Sopic | 26/07/1974 | 188cm | 88kg | Croatia | - |
| Janusz Niedzwiedz | 23/01/1982 | - | - | Poland | - |
| Daniel Mysliwiec | 19/11/1985 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jakub Lukowski | 25/05/1996 | 172cm | - | Poland | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 8 | Hillary Gong Chukwah | 10/10/1998 | 169cm | - | Nigeria | 0.3Triệu | 31/12/2022 | - | - | - |
| 11 | Osman Bukari | 13/12/1998 | 170cm | 68kg | Ghana | 6Triệu | 31/12/2027 | 5/0 | 1/0 | - |
| 17 | Hubert Sobol | 25/06/2000 | 183cm | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 19 | Bartlomiej Pawlowski | 13/11/1992 | 178cm | 75kg | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | 5/0 | - |
| 23 | Leon Madej | 21/12/2005 | - | - | Poland | - | - | - | - | - |
| 27 | Lukasz Zjawinski | 11/07/2001 | 193cm | - | Poland | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 28 | Karol Swiderski | 23/01/1997 | 184cm | 74kg | Poland | 4.5Triệu | 30/06/2028 | 3/1 | - | - |
| 29 | Lubomir Tupta | 27/03/1998 | 182cm | - | Slovakia | 0.7Triệu | - | - | - | - |
| 43 | Mattia Montini | 28/02/1992 | 184cm | - | Italy | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 77 | Jakub Sypek | 07/04/2001 | 180cm | 72kg | Poland | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 78 | Kamil Cybulski | 02/12/2005 | 174cm | - | Poland | 0.7Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 92 | Fabio Alexandre da Silva Nunes | 24/07/1992 | 180cm | 77kg | Portugal | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 99 | Sebastian Bergier | 20/12/1999 | 186cm | 75kg | Poland | 0.7Triệu | 30/06/2028 | 11/7 | 4/0 | 3 |
| 99 | Said Hamulic | 12/11/2000 | 186cm | - | Bosnia and Herzegovina | 1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Andi Zeqiri | 22/06/1999 | 185cm | 81kg | Switzerland | 2Triệu | 30/06/2029 | 3/0 | 9/0 | 1 |
| - | Kamil Andrzejkiewicz | 31/07/2005 | - | - | Poland | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juliusz Letniowski | 08/04/1998 | 183cm | - | Poland | 0.4Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 10 | Emil Kornvig | 28/04/2000 | 185cm | - | Denmark | 1.7Triệu | 31/12/2027 | 13/2 | 2/0 | 1 |
| 14 | Andrejs Ciganiks | 12/04/1997 | 173cm | - | Latvia | 0.6Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 16 | Karol Danielak | 29/09/1991 | 170cm | 67kg | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 16 | Filip Zawadzki | 01/07/2004 | 176cm | - | Poland | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 17 | Patryk Lipski | 12/06/1994 | 186cm | - | Poland | 0.4Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 21 | Lukas Lerager | 12/07/1993 | 188cm | 82kg | Denmark | 1.2Triệu | 30/06/2028 | 8/0 | - | - |
| 25 | Marek Hanousek | 06/08/1991 | 186cm | 78kg | Czech Republic | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 37 | Sebastian Kerk | 17/04/1994 | 182cm | 74kg | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 44 | Noah Diliberto | 08/09/2001 | 175cm | - | France | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 55 | Szymon Czyz | 08/07/2001 | 176cm | - | Poland | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 97 | Radoslaw Golebiowski | 24/11/2001 | 178cm | - | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Fran Alvarez | 21/01/1998 | 178cm | - | Spain | 1Triệu | 30/06/2026 | 12/2 | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Samuel Kozlovsky | 19/11/1999 | 182cm | - | Slovakia | 0.7Triệu | 30/06/2026 | 5/0 | 3/0 | 1 |
| 16 | Peter Therkildsen | 13/06/1998 | 190cm | - | Denmark | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 17 | Christopher Cheng | 27/10/2001 | 172cm | 60kg | Norway | 1Triệu | 30/06/2029 | 8/0 | - | - |
| 22 | Carlos Isaac Munoz Obejero | 30/04/1998 | 184cm | 74kg | Spain | 0.6Triệu | 30/06/2028 | 4/0 | 3/0 | - |
| 62 | Lirim Kastrati | 02/02/1999 | 178cm | - | Kosovo | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 91 | Marcel Krajewski | 21/10/2004 | 182cm | - | Poland | 0.4Triệu | 30/06/2027 | 10/0 | 4/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rafal Gikiewicz | 26/10/1987 | 190cm | 82kg | Poland | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 1 | Bartlomiej Dragowski | 19/08/1997 | 191cm | 74kg | Poland | 3Triệu | 30/06/2028 | 15/0 | - | - |
| 31 | Mikolaj Bieganski | 05/04/2002 | 190cm | - | Poland | 0.3Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 33 | Jan Krzywanski | 10/03/2003 | 189cm | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.