|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadion Widzewa Lodz | |
| Sức chứa: | 12500 | Thời gian thành lập: | 1910 |
| Huấn luyện viên: | Aleksandar Vukovic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Aleja Marszałka Piłsudskiego 138, 92-300 Łódź | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadion Widzewa Lodz | |
| Sức chứa: | 12500 | Thời gian thành lập: | 1910 |
| Huấn luyện viên: | Aleksandar Vukovic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Aleja Marszałka Piłsudskiego 138, 92-300 Łódź | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 7 | 7 | 15 | 27 | 47 | -20 | 24% | 24% | 52% | 0.93 | 1.62 | 28 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 3 | 7 | 15 | 19 | -4 | 33% | 20% | 47% | 1 | 1.27 | 18 |
| Đội khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 12 | 28 | -16 | 14% | 29% | 57% | 0.86 | 2 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 11 | 14 | 27 | 42 | -15 | 17% | 37% | 47% | 0.9 | 1.4 | 26 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 5 | 5 | 18 | 19 | -1 | 33% | 33% | 33% | 1.2 | 1.27 | 20 |
| Đội khách | 15 | 0 | 6 | 9 | 9 | 23 | -14 | 0% | 40% | 60% | 0.6 | 1.53 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 10 | 9 | 41 | 34 | 7 | 37% | 33% | 30% | 1.37 | 1.13 | 43 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 6 | 2 | 26 | 12 | 14 | 47% | 40% | 13% | 1.73 | 0.8 | 27 |
| Đội khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 15 | 22 | -7 | 27% | 27% | 47% | 1 | 1.47 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 12 | 9 | 25 | 26 | -1 | 30% | 40% | 30% | 0.83 | 0.87 | 39 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 6 | 4 | 14 | 11 | 3 | 33% | 40% | 27% | 0.93 | 0.73 | 21 |
| Đội khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 11 | 15 | -4 | 27% | 40% | 33% | 0.73 | 1 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 9 | 13 | 30 | 41 | -11 | 27% | 30% | 43% | 1 | 1.37 | 33 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 19 | 16 | 3 | 40% | 27% | 33% | 1.27 | 1.07 | 22 |
| Đội khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 11 | 25 | -14 | 13% | 33% | 53% | 0.73 | 1.67 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 7 | 18 | 26 | 51 | -25 | 17% | 23% | 60% | 0.87 | 1.7 | 22 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 6 | 4 | 18 | 18 | 0 | 33% | 40% | 27% | 1.2 | 1.2 | 21 |
| Đội khách | 15 | 0 | 1 | 14 | 8 | 33 | -25 | 0% | 7% | 93% | 0.53 | 2.2 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 8 | 15 | 38 | 47 | -9 | 32% | 24% | 44% | 1.12 | 1.38 | 41 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 3 | 9 | 22 | 28 | -6 | 29% | 18% | 53% | 1.29 | 1.65 | 18 |
| Đội khách | 17 | 6 | 5 | 6 | 16 | 19 | -3 | 35% | 29% | 35% | 0.94 | 1.12 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 7 | 14 | 45 | 46 | -1 | 38% | 21% | 41% | 1.32 | 1.35 | 46 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 1 | 7 | 21 | 21 | 0 | 53% | 6% | 41% | 1.24 | 1.24 | 28 |
| Đội khách | 17 | 4 | 6 | 7 | 24 | 25 | -1 | 24% | 35% | 41% | 1.41 | 1.47 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 7 | 16 | 38 | 49 | -11 | 32% | 21% | 47% | 1.12 | 1.44 | 40 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 2 | 7 | 19 | 20 | -1 | 47% | 12% | 41% | 1.12 | 1.18 | 26 |
| Đội khách | 17 | 3 | 5 | 9 | 19 | 29 | -10 | 18% | 29% | 53% | 1.12 | 1.71 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 6 | 16 | 41 | 41 | 0 | 35% | 18% | 47% | 1.21 | 1.21 | 42 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 4 | 4 | 24 | 16 | 8 | 53% | 24% | 24% | 1.41 | 0.94 | 31 |
| Đội khách | 17 | 3 | 2 | 12 | 17 | 25 | -8 | 18% | 12% | 71% | 1 | 1.47 | 11 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.