|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 7000 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Pawel Barylski | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Kopalniana 4, 59-100 Polkowice | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 7000 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Pawel Barylski | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Kopalniana 4, 59-100 Polkowice | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Pawel Barylski | 20/09/1975 | - | - | Poland | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Mateusz Surozynski | 03/12/1996 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 17 | Mariusz Szuszkiewicz | 24/03/1991 | 178cm | - | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Eryk Sobkow | 12/02/1997 | 188cm | - | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Szymon Korzepa | 02/04/2002 | 180cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Filip Baranowski | 08/12/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 37 | Mateusz Piatkowski | 22/11/1984 | 186cm | 75kg | Poland | 0Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| - | Michal Nagrodzki | 08/02/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Bartosz Serkies | 28/08/2005 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Zoladz | 11/04/1991 | 186cm | 78kg | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Maciej Palaszewski | 07/04/1998 | 175cm | - | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 11 | Dominik Radziemski | 13/05/1992 | 184cm | - | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Adrian Purzycki | 02/08/1997 | 183cm | - | Poland | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Kacper Poczwardowski | 12/01/2004 | 181cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Maciej Bancewicz | 19/11/1991 | 170cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Rafal Karmelita | 15/04/1995 | 177cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Maciej Sowinski | 07/04/2004 | 175cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Adam Mazurowski | 17/02/2003 | 177cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 30 | Kamil Waclawczyk | 29/03/1987 | 178cm | 68kg | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Dorian Krakowski | 05/09/2002 | - | - | Poland | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jaroslaw Ratajczak | 15/04/1991 | 186cm | 68kg | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 25 | Karol Fryzowicz | 27/03/1991 | 170cm | 67kg | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 84 | Marek Opalacz | 27/02/1987 | 182cm | 75kg | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marcin Furtak | 24/08/1999 | 190cm | - | Poland | - | - | - | - | - |
| 33 | Malec Mateusz | 09/12/2000 | 190cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 99 | Jakub Kopaniecki | 14/08/1999 | 193cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.