|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 7000 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Pawel Barylski | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Kopalniana 4, 59-100 Polkowice | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 7000 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Pawel Barylski | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Kopalniana 4, 59-100 Polkowice | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 8 | 8 | 17 | 25 | -8 | 27% | 36% | 36% | 0.77 | 1.14 | 26 |
| Đội nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 9 | 7 | 2 | 40% | 30% | 30% | 0.9 | 0.7 | 15 |
| Đội khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 8 | 18 | -10 | 17% | 42% | 42% | 0.67 | 1.5 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 2 | 8 | 13 | 20 | -7 | 38% | 13% | 50% | 0.81 | 1.25 | 20 |
| Đội nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 | 43% | 14% | 43% | 1.14 | 1.14 | 10 |
| Đội khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 5 | 12 | -7 | 33% | 11% | 56% | 0.56 | 1.33 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 10 | 10 | 43 | 36 | 7 | 41% | 29% | 29% | 1.26 | 1.06 | 52 |
| Đội nhà | 16 | 8 | 6 | 2 | 26 | 13 | 13 | 50% | 38% | 13% | 1.63 | 0.81 | 30 |
| Đội khách | 18 | 6 | 4 | 8 | 17 | 23 | -6 | 33% | 22% | 44% | 0.94 | 1.28 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 6 | 16 | 31 | 39 | -8 | 35% | 18% | 47% | 0.91 | 1.15 | 42 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 3 | 5 | 20 | 16 | 4 | 53% | 18% | 29% | 1.18 | 0.94 | 30 |
| Đội khách | 17 | 3 | 3 | 11 | 11 | 23 | -12 | 18% | 18% | 65% | 0.65 | 1.35 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 7 | 9 | 18 | 40 | 64 | -24 | 21% | 26% | 53% | 1.18 | 1.88 | 30 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 5 | 6 | 22 | 25 | -3 | 35% | 29% | 35% | 1.29 | 1.47 | 23 |
| Đội khách | 17 | 1 | 4 | 12 | 18 | 39 | -21 | 6% | 24% | 71% | 1.06 | 2.29 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 1 | 10 | 9 | 17 | 37 | -20 | 5% | 50% | 45% | 0.85 | 1.85 | 13 |
| Đội nhà | 12 | 1 | 7 | 4 | 11 | 16 | -5 | 8% | 58% | 33% | 0.92 | 1.33 | 10 |
| Đội khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 6 | 21 | -15 | 0% | 38% | 63% | 0.75 | 2.63 | 3 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.