|
|||
| Thành phố: | Regensburg | Sân nhà: | Continental Arena |
| Sức chứa: | 15000 | Thời gian thành lập: | 04/10/1907 |
| Huấn luyện viên: | Michael Wimmer | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Prufeninger Strasse 57 a 93049 Regensburg | ||
|
|||
| Thành phố: | Regensburg | Sân nhà: | Continental Arena |
| Sức chứa: | 15000 | Thời gian thành lập: | 04/10/1907 |
| Huấn luyện viên: | Michael Wimmer | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Prufeninger Strasse 57 a 93049 Regensburg | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mersad Selimbegovic | 29/04/1982 | 180cm | 78kg | Bosnia and Herzegovina | 30/06/2024 |
| Joe Enochs | 01/09/1971 | - | - | USA | 30/06/2026 |
| Andreas Patz | 14/10/1983 | - | - | Germany | 30/06/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nicklas Shipnoski | 01/01/1998 | 184cm | - | Germany | 0.5Triệu | 30/06/2023 | 1/0 | 1/0 | - |
| 9 | Eric Hottmann | 08/02/2000 | 187cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 12/2 | 10/0 | 2 |
| 20 | Noah Ganaus | 19/01/2001 | 193cm | - | Germany | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 14/4 | 14/1 | - |
| 22 | Sargis Adamyan | 23/05/1993 | 184cm | - | Armenia | 1Triệu | 30/06/2026 | 8/2 | 3/0 | - |
| 22 | Noel Eichinger | 02/08/2001 | 183cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 23 | Nicolas Wahling | 24/08/1997 | - | - | Germany | - | - | - | - | - |
| 25 | Jonas Bauer | 03/08/2003 | 177cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | 10/0 | - |
| 29 | Elias Huth | 10/02/1997 | 181cm | - | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 4/0 | 11/0 | 1 |
| 30 | Christian Kuhlwetter | 21/04/1996 | 182cm | - | Germany | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 23/3 | 2/0 | - |
| 31 | Max Meyer | 17/08/2006 | 175cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | 4/0 | - |
| 33 | Kai Proger | 15/05/1992 | 177cm | 72kg | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 21/1 | 3/0 | - |
| 39 | Dejan Galjen | 25/02/2002 | 189cm | - | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | 11/1 | - |
| 40 | Mansour Ouro-Tagba | 17/12/2004 | 190cm | - | Togo | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | 9/0 | - |
| - | Laszlo Szucs | 13/06/1989 | 182cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Rasim Bulic | 10/12/2000 | 196cm | - | Germany | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 18/1 | 8/0 | - |
| 8 | Andreas Geipl | 21/04/1992 | 178cm | 76kg | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 20/0 | 2/0 | - |
| 10 | Christian Viet | 27/03/1999 | 183cm | - | Germany | 0.7Triệu | 30/06/2025 | 21/0 | 9/0 | 1 |
| 15 | Sebastian Ernst | 04/03/1995 | 180cm | 68kg | Germany | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 20/0 | 6/0 | - |
| 15 | Sarpreet Singh | 20/02/1999 | 177cm | - | New Zealand | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 4/0 | 4/0 | 1 |
| 34 | Anssi Suhonen | 14/01/2001 | 175cm | - | Finland | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | 6/0 | - |
| - | Bjorn Zempelin | 07/02/2000 | 182cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Tim Handwerker | 19/05/1998 | 182cm | - | Germany | 1Triệu | 30/06/2025 | 8/0 | 2/0 | 2 |
| 3 | Bryan Hein | 25/09/2001 | 182cm | - | Germany | 0.5Triệu | - | 21/0 | 5/0 | 3 |
| 6 | Benedikt Saller | 22/09/1992 | 179cm | 75kg | Germany | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 6/0 | 1/0 | 1 |
| 7 | Oscar Schonfelder | 05/02/2001 | 182cm | - | Germany | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 7/0 | - | - |
| 11 | Nico Ochojski | 09/01/1999 | 182cm | - | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | 6/0 | - |
| 27 | Frederic Ananou | 20/09/1997 | 183cm | - | Togo | 0.6Triệu | 30/06/2025 | 5/0 | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Felix Gebhardt | 01/03/2002 | 188cm | - | Germany | 0.9Triệu | 30/06/2026 | 23/0 | - | - |
| 12 | Leon Mate Cuk | 11/04/2003 | 188cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 23 | Julian Pollersbeck | 16/08/1994 | 195cm | - | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 7/0 | 1/0 | - |
| 26 | Timo Kurzka | 29/09/2007 | 187cm | - | Germany | - | 30/06/2025 | - | - | - |
| 32 | Alexander Weidinger | 18/06/1997 | 197cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | 2/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.