|
|||
| Thành phố: | Regensburg | Sân nhà: | Continental Arena |
| Sức chứa: | 15000 | Thời gian thành lập: | 04/10/1907 |
| Huấn luyện viên: | Michael Wimmer | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Prufeninger Strasse 57 a 93049 Regensburg | ||
|
|||
| Thành phố: | Regensburg | Sân nhà: | Continental Arena |
| Sức chứa: | 15000 | Thời gian thành lập: | 04/10/1907 |
| Huấn luyện viên: | Michael Wimmer | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Prufeninger Strasse 57 a 93049 Regensburg | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 6 | 8 | 15 | 31 | -16 | 22% | 33% | 44% | 0.83 | 1.72 | 18 |
| Đội nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 17 | -8 | 30% | 30% | 40% | 0.9 | 1.7 | 12 |
| Đội khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 | 14 | -8 | 13% | 38% | 50% | 0.75 | 1.75 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 4 | 7 | 23 | 36 | 65 | -29 | 12% | 21% | 68% | 1.06 | 1.91 | 19 |
| Đội nhà | 17 | 2 | 4 | 11 | 18 | 33 | -15 | 12% | 24% | 65% | 1.06 | 1.94 | 10 |
| Đội khách | 17 | 2 | 3 | 12 | 18 | 32 | -14 | 12% | 18% | 71% | 1.06 | 1.88 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 6 | 14 | 53 | 53 | 0 | 41% | 18% | 41% | 1.56 | 1.56 | 48 |
| Đội nhà | 17 | 10 | 0 | 7 | 31 | 27 | 4 | 59% | 0% | 41% | 1.82 | 1.59 | 30 |
| Đội khách | 17 | 4 | 6 | 7 | 22 | 26 | -4 | 24% | 35% | 41% | 1.29 | 1.53 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 13 | 9 | 55 | 54 | 1 | 35% | 38% | 26% | 1.62 | 1.59 | 49 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 6 | 5 | 19 | 23 | -4 | 35% | 35% | 29% | 1.12 | 1.35 | 24 |
| Đội khách | 17 | 6 | 7 | 4 | 36 | 31 | 5 | 35% | 41% | 24% | 2.12 | 1.82 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 10 | 13 | 50 | 56 | -6 | 32% | 29% | 38% | 1.47 | 1.65 | 43 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 24 | 5 | 47% | 24% | 29% | 1.71 | 1.41 | 28 |
| Đội khách | 17 | 3 | 6 | 8 | 21 | 32 | -11 | 18% | 35% | 47% | 1.24 | 1.88 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 11 | 14 | 37 | 50 | -13 | 26% | 32% | 41% | 1.09 | 1.47 | 38 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 6 | 5 | 23 | 21 | 2 | 35% | 35% | 29% | 1.35 | 1.24 | 24 |
| Đội khách | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 | 29 | -15 | 18% | 29% | 53% | 0.82 | 1.71 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 9 | 4 | 10 | 42 | 37 | 5 | 39% | 17% | 43% | 1.83 | 1.61 | 31 |
| Đội nhà | 12 | 5 | 2 | 5 | 27 | 22 | 5 | 42% | 17% | 42% | 2.25 | 1.83 | 17 |
| Đội khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 15 | 15 | 0 | 36% | 18% | 45% | 1.36 | 1.36 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 7 | 19 | 34 | 58 | -24 | 24% | 21% | 56% | 1 | 1.71 | 31 |
| Đội nhà | 17 | 4 | 7 | 6 | 17 | 28 | -11 | 24% | 41% | 35% | 1 | 1.65 | 19 |
| Đội khách | 17 | 4 | 0 | 13 | 17 | 30 | -13 | 24% | 0% | 76% | 1 | 1.76 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 50% | 50% | 0% | 2 | 1.5 | 4 |
| Đội nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0% | 100% | 0% | 2 | 2 | 1 |
| Đội khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 100% | 0% | 0% | 2 | 1 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 6 | 7 | 21 | 23 | 71 | -48 | 18% | 21% | 62% | 0.68 | 2.09 | 25 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 5 | 6 | 14 | 19 | -5 | 35% | 29% | 35% | 0.82 | 1.12 | 23 |
| Đội khách | 17 | 0 | 2 | 15 | 9 | 52 | -43 | 0% | 12% | 88% | 0.53 | 3.06 | 2 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.