|
|||
| Thành phố: | Taunusstein | Sân nhà: | Stadion am Halberg |
| Sức chứa: | 12066 | Thời gian thành lập: | 01/01/1926 |
| Huấn luyện viên: | Nils Doring | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Mainzer Stra?e 98-102, 65189 Wiesbaden | ||
|
|||
| Thành phố: | Taunusstein | Sân nhà: | Stadion am Halberg |
| Sức chứa: | 12066 | Thời gian thành lập: | 01/01/1926 |
| Huấn luyện viên: | Nils Doring | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Mainzer Stra?e 98-102, 65189 Wiesbaden | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Nils Doring | 23/04/1980 | 192cm | 86kg | Germany | - |
| Markus Kauczinski | 20/02/1970 | - | - | Germany | 30/06/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sinan Karweina | 29/03/1999 | 173cm | 68kg | Germany | 0.8Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 18 | Fabian Greilinger | 13/09/2000 | 175cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 20 | Ryan Johansson | 15/02/2001 | - | - | Ireland | 0Triệu | 31/12/2015 | - | - | - |
| 21 | Ole Wohlers | 23/07/2000 | 182cm | 74kg | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 25 | Nikolas Agrafiotis | 25/04/2000 | 190cm | 87kg | Netherlands | 0.4Triệu | 30/06/2027 | 3/1 | 5/0 | - |
| 29 | Fatih Kaya | 13/11/1999 | 185cm | 78kg | Germany | 0.5Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 36 | Lukas Schleimer | 09/12/1999 | 184cm | - | Germany | 0.6Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Emanuel Taffertshofer | 24/02/1995 | 174cm | 71kg | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | 4/0 | - |
| 8 | Nick Batzner | 15/03/2000 | 176cm | 66kg | Germany | 0.5Triệu | 30/06/2028 | 8/0 | 5/0 | - |
| 9 | Thijmen Goppel | 16/02/1997 | 178cm | - | Netherlands | 0.6Triệu | 30/06/2025 | 12/1 | 4/0 | 1 |
| 19 | Bjarke Jacobsen | 21/08/1993 | 190cm | 90kg | Denmark | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 6/0 | 5/0 | - |
| 22 | Amin Farouk | 22/07/2003 | 180cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 30 | Kianz Froese | 16/04/1996 | 177cm | 77kg | Canada | 0.3Triệu | 30/06/2024 | 5/0 | 5/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Philipp Hercher | 21/03/1996 | 182cm | 81kg | Germany | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Nico Rieble | 22/08/1995 | 183cm | - | Germany | 0.2Triệu | - | 3/0 | 5/0 | - |
| 36 | Nassim Elouarti | 12/01/2005 | 180cm | - | Germany | - | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Noah Brdar | - | - | - | Germany | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arthur Lyska | 19/05/2000 | 188cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | 1/0 | - |
| 13 | Mohamed Amsif | 07/02/1989 | 187cm | 90kg | Morocco | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Florian Stritzel | 31/01/1994 | 197cm | - | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2024 | 18/0 | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.