|
|||
| Thành phố: | Taunusstein | Sân nhà: | Stadion am Halberg |
| Sức chứa: | 12066 | Thời gian thành lập: | 01/01/1926 |
| Huấn luyện viên: | Nils Doring | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Mainzer Stra?e 98-102, 65189 Wiesbaden | ||
|
|||
| Thành phố: | Taunusstein | Sân nhà: | Stadion am Halberg |
| Sức chứa: | 12066 | Thời gian thành lập: | 01/01/1926 |
| Huấn luyện viên: | Nils Doring | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Mainzer Stra?e 98-102, 65189 Wiesbaden | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 11 | 12 | 47 | 53 | -6 | 32% | 32% | 35% | 1.38 | 1.56 | 44 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 6 | 5 | 27 | 24 | 3 | 35% | 35% | 29% | 1.59 | 1.41 | 24 |
| Đội khách | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 | 29 | -9 | 29% | 29% | 41% | 1.18 | 1.71 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 5 | 12 | 17 | 28 | 49 | -21 | 15% | 35% | 50% | 0.82 | 1.44 | 27 |
| Đội nhà | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 | 21 | -3 | 24% | 35% | 41% | 1.06 | 1.24 | 18 |
| Đội khách | 17 | 1 | 6 | 10 | 10 | 28 | -18 | 6% | 35% | 59% | 0.59 | 1.65 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 7 | 18 | 45 | 65 | -20 | 26% | 21% | 53% | 1.32 | 1.91 | 34 |
| Đội nhà | 17 | 4 | 4 | 9 | 20 | 38 | -18 | 24% | 24% | 53% | 1.18 | 2.24 | 16 |
| Đội khách | 17 | 5 | 3 | 9 | 25 | 27 | -2 | 29% | 18% | 53% | 1.47 | 1.59 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 100% | 0% | 0% | 3 | 0.5 | 6 |
| Đội nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 100% | 0% | 0% | 4 | 0 | 3 |
| Đội khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 100% | 0% | 0% | 2 | 1 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 8 | 9 | 19 | 39 | 54 | -15 | 22% | 25% | 53% | 1.08 | 1.5 | 33 |
| Đội nhà | 18 | 4 | 5 | 9 | 19 | 27 | -8 | 22% | 28% | 50% | 1.06 | 1.5 | 17 |
| Đội khách | 18 | 4 | 4 | 10 | 20 | 27 | -7 | 22% | 22% | 56% | 1.11 | 1.5 | 16 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.