|
|||
| Thành phố: | Berlin | Sân nhà: | Stadion An der Alten Forsterei |
| Sức chứa: | 18000 | Thời gian thành lập: | 20/01/1966 |
| Huấn luyện viên: | Mauro Lustrinelli | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Hammerlingstrasse 80 - 88 12555 Berlin | ||
|
|||
| Thành phố: | Berlin | Sân nhà: | Stadion An der Alten Forsterei |
| Sức chứa: | 18000 | Thời gian thành lập: | 20/01/1966 |
| Huấn luyện viên: | Mauro Lustrinelli | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Hammerlingstrasse 80 - 88 12555 Berlin | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Bo Svensson | 04/08/1979 | 190cm | 85kg | Denmark | - |
| Steffen Baumgart | 05/01/1972 | 178cm | 77kg | Germany | - |
| Urs Fischer | 20/02/1966 | - | - | Switzerland | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ivan Prtajin | 14/05/1996 | 189cm | 89kg | Croatia | 1Triệu | - | 1/0 | 3/0 | - |
| 10 | Kevin Volland | 30/07/1992 | 179cm | 75kg | Germany | 2.5Triệu | 30/06/2026 | 12/5 | 10/0 | 3 |
| 16 | Benedict Hollerbach | 17/05/2001 | 181cm | 82kg | Germany | 8Triệu | 30/06/2029 | 31/9 | 8/1 | 1 |
| 17 | David Preu | 26/10/2004 | 172cm | - | Germany | 0Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 4/0 | - |
| - | Malick Sanogo | 30/06/2004 | 185cm | - | USA | - | - | - | - | - |
| - | Jordan Pefok | 26/04/1996 | 190cm | - | USA | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Aljoscha Kemlein | 02/08/2004 | 188cm | 78kg | Germany | 12Triệu | 30/06/2029 | 28/0 | 19/0 | 2 |
| 15 | Tom Rothe | 29/10/2004 | 193cm | 85kg | Germany | 10Triệu | - | 31/3 | 15/0 | 3 |
| 20 | Laszlo Benes | 09/09/1997 | 181cm | - | Slovakia | 3Triệu | - | 2/0 | 14/2 | - |
| 29 | Lucas Tousart | 29/04/1997 | 184cm | 83kg | France | 2Triệu | 30/06/2027 | 13/0 | 14/0 | 2 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Jerome Roussillon | 06/01/1993 | 175cm | 77kg | Guadeloupe | 0.8Triệu | 30/06/2025 | 16/0 | 16/0 | 2 |
| - | Jérome Roussillon | 06/01/1993 | 181cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frederik Ronnow | 04/08/1992 | 188cm | 76kg | Denmark | 4.5Triệu | - | 93/0 | 4/0 | - |
| 25 | Carl Klaus | 16/01/1994 | 189cm | - | Germany | 0.4Triệu | - | 2/0 | 1/0 | - |
| 37 | Alexander Schwolow | 02/06/1992 | 190cm | 84kg | Germany | 0.5Triệu | - | 2/0 | 1/0 | - |
| - | Frederik R?nnow | 04/08/1992 | 188cm | 76kg | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.