|
|||
| Thành phố: | Berlin | Sân nhà: | Stadion An der Alten Forsterei |
| Sức chứa: | 18000 | Thời gian thành lập: | 20/01/1966 |
| Huấn luyện viên: | Mauro Lustrinelli | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Hammerlingstrasse 80 - 88 12555 Berlin | ||
|
|||
| Thành phố: | Berlin | Sân nhà: | Stadion An der Alten Forsterei |
| Sức chứa: | 18000 | Thời gian thành lập: | 20/01/1966 |
| Huấn luyện viên: | Mauro Lustrinelli | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Hammerlingstrasse 80 - 88 12555 Berlin | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 5 | 17 | 41 | 58 | -17 | 35% | 15% | 50% | 1.21 | 1.71 | 41 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 3 | 6 | 24 | 20 | 4 | 47% | 18% | 35% | 1.41 | 1.18 | 27 |
| Đội khách | 17 | 4 | 2 | 11 | 17 | 38 | -21 | 24% | 12% | 65% | 1 | 2.24 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 | 43 | 7 | 35% | 41% | 24% | 1.47 | 1.26 | 50 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 8 | 1 | 32 | 18 | 14 | 47% | 47% | 6% | 1.88 | 1.06 | 32 |
| Đội khách | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 | 25 | -7 | 24% | 35% | 41% | 1.06 | 1.47 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 10 | 7 | 7 | 32 | 32 | 0 | 42% | 29% | 29% | 1.33 | 1.33 | 37 |
| Đội nhà | 12 | 7 | 3 | 2 | 17 | 13 | 4 | 58% | 25% | 17% | 1.42 | 1.08 | 24 |
| Đội khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 15 | 19 | -4 | 25% | 33% | 42% | 1.25 | 1.58 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 18 | 8 | 8 | 51 | 38 | 13 | 53% | 24% | 24% | 1.5 | 1.12 | 62 |
| Đội nhà | 17 | 11 | 6 | 0 | 30 | 11 | 19 | 65% | 35% | 0% | 1.76 | 0.65 | 39 |
| Đội khách | 17 | 7 | 2 | 8 | 21 | 27 | -6 | 41% | 12% | 47% | 1.24 | 1.59 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 | 58 | -25 | 26% | 18% | 56% | 0.97 | 1.71 | 33 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 2 | 8 | 22 | 30 | -8 | 41% | 12% | 47% | 1.29 | 1.76 | 23 |
| Đội khách | 17 | 2 | 4 | 11 | 11 | 28 | -17 | 12% | 24% | 65% | 0.65 | 1.65 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 11 | 13 | 36 | 50 | -14 | 29% | 32% | 38% | 1.06 | 1.47 | 41 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 7 | 5 | 19 | 22 | -3 | 29% | 41% | 29% | 1.12 | 1.29 | 22 |
| Đội khách | 17 | 5 | 4 | 8 | 17 | 28 | -11 | 29% | 24% | 47% | 1 | 1.65 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 9 | 15 | 44 | 58 | -14 | 29% | 26% | 44% | 1.29 | 1.71 | 39 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 7 | 5 | 26 | 26 | 0 | 29% | 41% | 29% | 1.53 | 1.53 | 22 |
| Đội khách | 17 | 5 | 2 | 10 | 18 | 32 | -14 | 29% | 12% | 59% | 1.06 | 1.88 | 17 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.