|
|||
| Thành phố: | La Serena | Sân nhà: | Poltada Stadium |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 29/11/1955 |
| Huấn luyện viên: | Erwin Durán | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Los Carreras 209, La Serena | ||
|
|||
| Thành phố: | La Serena | Sân nhà: | Poltada Stadium |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 29/11/1955 |
| Huấn luyện viên: | Erwin Durán | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Los Carreras 209, La Serena | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Erwin Durán | 17/10/1970 | - | - | Chile | 31/12/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Gonzalo Andres Jara Gonzalez | 01/12/1998 | 171cm | 66kg | Chile | 0.5Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 8 | Sebastián Molina | 15/05/2001 | 165cm | - | Chile | 0.3Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 9 | Esteban Moreira | 17/02/2002 | 188cm | - | Chile | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 10 | Jeisson Vargas | 15/09/1997 | 169cm | - | Chile | 0.3Triệu | 31/12/2025 | 3/1 | - | - |
| 11 | Diego Rubio Kostner | 15/05/1993 | 179cm | 78kg | Chile | 4Triệu | 31/12/2023 | - | 3/0 | - |
| 11 | Angelo Jose Henriquez Iturra | 13/04/1994 | 175cm | 71kg | Chile | 0.5Triệu | 30/12/2025 | 3/0 | - | - |
| 24 | Fabricio Diaz | 13/04/2006 | - | - | Argentina | - | - | - | - | - |
| 25 | Carlos Vasquez | 16/01/2003 | 175cm | - | Chile | - | - | - | - | - |
| 29 | Jhonatan Kauan | 23/08/2004 | 173cm | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| 39 | Bastian Contreras | 30/10/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 40 | Emanuel Herrera | 13/04/1987 | 186cm | 77kg | Argentina | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Lautaro Ovando | 10/02/2003 | 172cm | 73kg | Argentina | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sebastian Diaz | 26/02/1996 | 177cm | - | Chile | 0.4Triệu | 31/12/2026 | - | 2/0 | - |
| 7 | Carlos Lobos | 21/02/1997 | 174cm | - | Chile | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Gonzalo Escalante | 27/03/1993 | 182cm | 76kg | Argentina | 0.5Triệu | 31/12/2026 | 2/0 | 1/0 | 1 |
| 8 | Robinson Manuel Rivera Zuniga | 17/02/1996 | 175cm | - | Chile | 0.6Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 13 | Lucas Carreno | 04/07/2003 | 176cm | - | Chile | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Felipe Chamorro | 30/07/2001 | 184cm | - | Chile | 0.9Triệu | 31/12/2027 | 3/1 | - | - |
| 15 | MARTIN VILLARROEL | 23/09/2001 | 174cm | - | Chile | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 18 | Sebastian Agustin Gallegos Berriel | 18/01/1992 | 172cm | 60kg | Uruguay | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 20 | Jorge Ortiz | 23/01/2004 | 170cm | - | Chile | 0.4Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 30 | Felipe Mardones | 24/03/2003 | - | - | Chile | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Felipe Alejandro Gutierrez Leiva | 08/10/1990 | 175cm | 64kg | Chile | 0.5Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jeyson Rojas | 23/01/2002 | 185cm | 177kg | Chile | 0.4Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 16 | Cristian Daniel Gutierrez Zuniga | 18/02/1997 | 180cm | - | Canada | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 21 | Martin Ramirez | 31/12/2003 | 178cm | - | Chile | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Matias Pinto | 11/09/2004 | 175cm | - | Chile | - | 31/12/2025 | 1/0 | 2/1 | 1 |
| 26 | Fernando Dinamarca | 08/08/2004 | 179cm | - | Chile | - | - | 3/0 | - | - |
| - | Felipe Ignacio Saavedra | 26/09/1996 | 172cm | - | Chile | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| - | Matias Cortes | 28/02/2003 | 175cm | - | Chile | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eryin Sanhueza | 29/01/1996 | 179cm | - | Chile | 0.4Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 12 | Fabian Cerda | 07/02/1989 | 183cm | 83kg | Chile | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 31 | David Jose Tapia Diaz | 03/06/2002 | 187cm | - | Chile | 0.1Triệu | - | 3/0 | - | - |
| - | Mauro Pizarro | 14/08/2000 | - | - | Chile | 0Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.