|
|||
| Thành phố: | La Serena | Sân nhà: | Poltada Stadium |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 29/11/1955 |
| Huấn luyện viên: | Erwin Durán | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Los Carreras 209, La Serena | ||
|
|||
| Thành phố: | La Serena | Sân nhà: | Poltada Stadium |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 29/11/1955 |
| Huấn luyện viên: | Erwin Durán | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Los Carreras 209, La Serena | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 3 | 6 | 11 | 15 | -4 | 25% | 25% | 50% | 0.92 | 1.25 | 12 |
| Đội nhà | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 9 | -6 | 0% | 17% | 83% | 0.5 | 1.5 | 1 |
| Đội khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 50% | 33% | 17% | 1.33 | 1 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 4 | 4 | 21 | 17 | 4 | 47% | 27% | 27% | 1.4 | 1.13 | 25 |
| Đội nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 9 | 8 | 67% | 22% | 11% | 1.89 | 1 | 20 |
| Đội khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 | 17% | 33% | 50% | 0.67 | 1.33 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 5 | 5 | 14 | 17 | -3 | 29% | 36% | 36% | 1 | 1.21 | 17 |
| Đội nhà | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 9 | -3 | 14% | 43% | 43% | 0.86 | 1.29 | 6 |
| Đội khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 43% | 29% | 29% | 1.14 | 1.14 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 4 | 6 | 20 | 20 | 0 | 33% | 27% | 40% | 1.33 | 1.33 | 19 |
| Đội nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 | 8 | 7 | 63% | 0% | 38% | 1.88 | 1 | 15 |
| Đội khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 5 | 12 | -7 | 0% | 57% | 43% | 0.71 | 1.71 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 6 | 6 | 16 | 21 | -5 | 20% | 40% | 40% | 1.07 | 1.4 | 15 |
| Đội nhà | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 9 | -3 | 14% | 43% | 43% | 0.86 | 1.29 | 6 |
| Đội khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 12 | -2 | 25% | 38% | 38% | 1.25 | 1.5 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 7 | 8 | 32 | 27 | 5 | 42% | 27% | 31% | 1.23 | 1.04 | 40 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 3 | 3 | 19 | 10 | 9 | 54% | 23% | 23% | 1.46 | 0.77 | 24 |
| Đội khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 13 | 17 | -4 | 31% | 31% | 38% | 1 | 1.31 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 14 | 6 | 12 | 39 | 37 | 2 | 44% | 19% | 38% | 1.22 | 1.16 | 48 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 5 | 3 | 21 | 14 | 7 | 53% | 29% | 18% | 1.24 | 0.82 | 32 |
| Đội khách | 15 | 5 | 1 | 9 | 18 | 23 | -5 | 33% | 7% | 60% | 1.2 | 1.53 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 20 | 7 | 2 | 39 | 15 | 24 | 69% | 24% | 7% | 1.34 | 0.52 | 67 |
| Đội nhà | 15 | 12 | 2 | 1 | 23 | 7 | 16 | 80% | 13% | 7% | 1.53 | 0.47 | 38 |
| Đội khách | 14 | 8 | 5 | 1 | 16 | 8 | 8 | 57% | 36% | 7% | 1.14 | 0.57 | 29 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.