|
|||
| Thành phố: | Osnabruck | Sân nhà: | Osnatel-Arena |
| Sức chứa: | 16130 | Thời gian thành lập: | 17/04/1899 |
| Huấn luyện viên: | Timo Schultz | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Scharnhorststr. 50, 49084 Osnabrück | ||
|
|||
| Thành phố: | Osnabruck | Sân nhà: | Osnatel-Arena |
| Sức chứa: | 16130 | Thời gian thành lập: | 17/04/1899 |
| Huấn luyện viên: | Timo Schultz | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Scharnhorststr. 50, 49084 Osnabrück | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Timo Schultz | 26/08/1977 | 183cm | 76kg | Germany | - |
| Tobias Schweinsteiger | 12/03/1982 | 183cm | 78kg | Germany | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ba-Muaka Simakala | 28/01/1997 | 180cm | - | Germany | 0.9Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 7 | Noel Niemann | 14/11/1999 | 171cm | - | Germany | 0.5Triệu | 30/06/2024 | 6/0 | 3/0 | - |
| 9 | Julian Kania | 10/10/2001 | 193cm | 83kg | Germany | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 10 | Kwasi Okyere Wriedt | 10/07/1994 | 188cm | - | Ghana | 0.8Triệu | 30/06/2024 | 5/0 | 3/0 | - |
| 10 | Kai Proger | 15/05/1992 | 177cm | 72kg | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 11 | Robin Meissner | 08/10/1999 | 185cm | 78kg | Germany | 0.6Triệu | 30/06/2027 | 3/1 | 1/0 | - |
| 14 | Liridon Mulaj | 04/01/1999 | 175cm | - | Switzerland | 0.3Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 14 | Luc Ihorst | 07/03/2000 | 190cm | 89kg | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 19 | Marcus Muller | 20/08/2002 | - | - | Germany | - | - | - | - | - |
| 22 | Bernd Riesselmann | 05/07/2005 | 189cm | 78kg | Germany | 0.2Triệu | - | - | 3/0 | - |
| 23 | John Verhoek | 25/03/1989 | 188cm | 85kg | Netherlands | 0.4Triệu | 30/06/2024 | - | 2/0 | - |
| 29 | Niklas Niehoff | 20/08/2004 | 187cm | 79kg | Germany | 0.6Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 30 | Emeka Oduah | 14/04/2002 | 192cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 77 | Braydon Manu | 28/03/1997 | 170cm | - | Ghana | 1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Andrew Wooten | 30/09/1989 | 186cm | 81kg | USA | 0.4Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Bryan Henning | 16/03/1995 | 172cm | 73kg | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 8 | Robert Tesche | 27/05/1987 | 182cm | 78kg | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 9/0 | 3/0 | 1 |
| 15 | Bjarke Jacobsen | 21/08/1993 | 190cm | 90kg | Denmark | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 3/0 | 1/0 | - |
| 15 | Paterson Chato | 01/12/1996 | 186cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 17 | Leon Opitz | 11/04/2005 | 183cm | - | Germany | 0.6Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 18 | Lars Kehl | 08/04/2002 | 172cm | 71kg | Germany | 0.8Triệu | 30/06/2026 | - | 3/2 | - |
| 19 | Kevin Wiethaup | 06/08/2005 | 179cm | 69kg | Germany | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 23 | Tony Lesueur | 19/08/2000 | 179cm | 69kg | France | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 26 | Dave Gnaase | 14/12/1996 | 179cm | - | Germany | 0.4Triệu | 30/06/2027 | 11/5 | - | - |
| 26 | Fridolin Wagner | 23/09/1997 | 182cm | 78kg | Germany | 0.4Triệu | 30/06/2028 | 3/0 | 1/0 | - |
| 29 | David Kopacz | 29/05/1999 | 180cm | 77kg | Poland | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 37 | Ismail Badjie | 17/10/2005 | 175cm | 66kg | Germany | 0.3Triệu | - | 2/1 | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Frederik Christensen | 07/06/2002 | 180cm | 72kg | Denmark | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 7 | Bashkim Ajdini | 10/12/1992 | 178cm | 73kg | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 8/0 | 2/0 | - |
| 13 | Kevin Schumacher | 24/12/1997 | 182cm | 72kg | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 24 | Manuel Haas | 07/05/1996 | 180cm | - | Austria | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 28 | Florian Bahr | 18/02/2003 | 186cm | - | Germany | 0.2Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 31 | Patrick Kammerbauer | 11/02/1997 | 175cm | 73kg | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 3/0 | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Niklas Sauter | 06/04/2003 | 187cm | 79kg | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 21 | Lukas Jonsson | 21/10/1992 | 191cm | 95kg | Sweden | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 22 | Philipp Kuhn | 02/09/1992 | 189cm | 94kg | Germany | 0.4Triệu | 30/06/2024 | 8/0 | - | 1 |
| 34 | Daniel Adamczyk | 14/07/2002 | 188cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 36 | Luca Boggemann | 11/03/2004 | 195cm | - | Germany | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.