|
|||
| Thành phố: | Osnabruck | Sân nhà: | Osnatel-Arena |
| Sức chứa: | 16130 | Thời gian thành lập: | 17/04/1899 |
| Huấn luyện viên: | Timo Schultz | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Scharnhorststr. 50, 49084 Osnabrück | ||
|
|||
| Thành phố: | Osnabruck | Sân nhà: | Osnatel-Arena |
| Sức chứa: | 16130 | Thời gian thành lập: | 17/04/1899 |
| Huấn luyện viên: | Timo Schultz | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Scharnhorststr. 50, 49084 Osnabrück | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 5 | 13 | 25 | 41 | -16 | 18% | 23% | 59% | 1.14 | 1.86 | 17 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 16 | 16 | 0 | 27% | 27% | 45% | 1.45 | 1.45 | 12 |
| Đội khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 9 | 25 | -16 | 9% | 18% | 73% | 0.82 | 2.27 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 10 | 14 | 43 | 54 | -11 | 29% | 29% | 41% | 1.26 | 1.59 | 40 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 5 | 4 | 25 | 18 | 7 | 47% | 29% | 24% | 1.47 | 1.06 | 29 |
| Đội khách | 17 | 2 | 5 | 10 | 18 | 36 | -18 | 12% | 29% | 59% | 1.06 | 2.12 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 12 | 14 | 41 | 60 | -19 | 24% | 35% | 41% | 1.21 | 1.76 | 36 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 8 | 3 | 25 | 22 | 3 | 35% | 47% | 18% | 1.47 | 1.29 | 26 |
| Đội khách | 17 | 2 | 4 | 11 | 16 | 38 | -22 | 12% | 24% | 65% | 0.94 | 2.24 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 7 | 19 | 40 | 62 | -22 | 24% | 21% | 56% | 1.18 | 1.82 | 31 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 4 | 7 | 24 | 25 | -1 | 35% | 24% | 41% | 1.41 | 1.47 | 22 |
| Đội khách | 17 | 2 | 3 | 12 | 16 | 37 | -21 | 12% | 18% | 71% | 0.94 | 2.18 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 13 | 12 | 46 | 48 | -2 | 26% | 38% | 35% | 1.35 | 1.41 | 40 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 4 | 7 | 26 | 25 | 1 | 35% | 24% | 41% | 1.53 | 1.47 | 22 |
| Đội khách | 17 | 3 | 9 | 5 | 20 | 23 | -3 | 18% | 53% | 29% | 1.18 | 1.35 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 6 | 19 | 35 | 58 | -23 | 26% | 18% | 56% | 1.03 | 1.71 | 33 |
| Đội nhà | 17 | 3 | 1 | 13 | 16 | 34 | -18 | 18% | 6% | 76% | 0.94 | 2 | 10 |
| Đội khách | 17 | 6 | 5 | 6 | 19 | 24 | -5 | 35% | 29% | 35% | 1.12 | 1.41 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 6 | 10 | 18 | 31 | 69 | -38 | 18% | 29% | 53% | 0.91 | 2.03 | 28 |
| Đội nhà | 17 | 4 | 5 | 8 | 15 | 28 | -13 | 24% | 29% | 47% | 0.88 | 1.65 | 17 |
| Đội khách | 17 | 2 | 5 | 10 | 16 | 41 | -25 | 12% | 29% | 59% | 0.94 | 2.41 | 11 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.