|
|||
| Thành phố: | NYÍREGYHÁZA | Sân nhà: | Városi |
| Sức chứa: | 15000 | Thời gian thành lập: | 2003 |
| Huấn luyện viên: | Tamas Bodog | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Sostoi ut 24/a 4400 Nyiregyhaza | ||
|
|||
| Thành phố: | NYÍREGYHÁZA | Sân nhà: | Városi |
| Sức chứa: | 15000 | Thời gian thành lập: | 2003 |
| Huấn luyện viên: | Tamas Bodog | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Sostoi ut 24/a 4400 Nyiregyhaza | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jaroslav Navratil | 30/12/1991 | 176cm | 72kg | Czech Republic | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 9 | Marko Kvasina | 20/12/1996 | 195cm | 78kg | Austria | 0.5Triệu | 30/06/2024 | 13/6 | - | - |
| 9 | Péter Beke | 14/03/2001 | 181cm | - | Hungary | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 10 | Myke Bouard Ramos | 30/10/1992 | 185cm | - | Brazil | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 11 | Sinan Sinanovic | 27/03/1997 | 167cm | - | - | - | - | - | - | |
| 14 | Dominik Nagy | 08/05/1995 | 174cm | - | Hungary | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 5/0 | - | - |
| 17 | Benjamin Olah | 05/12/2005 | - | - | Hungary | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | 3/1 | - |
| 20 | Dorian Babunski | 29/08/1996 | 187cm | - | North Macedonia | 0.8Triệu | 30/06/2025 | - | 3/0 | - |
| 20 | Norbert Cseh | 24/04/2005 | - | - | Hungary | 0Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 23 | Mark Kovacsreti | 01/09/2000 | 186cm | - | Hungary | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | 3/1 | - |
| 27 | Marton Eppel | 20/11/1991 | 190cm | - | Hungary | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 27 | Mate Adamcsek | 29/10/1997 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 45 | Slobodan Babic | 04/03/2000 | 188cm | - | Serbia | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 49 | Krisztian Geresi | 14/06/1994 | 182cm | - | Hungary | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 55 | Zan Medved | 14/06/1999 | 185cm | - | Slovenia | 0.5Triệu | 30/06/2028 | - | 2/0 | 1 |
| 70 | Bence Gyurjan | 21/02/1992 | 170cm | 68kg | Hungary | 0.1Triệu | 30/06/2017 | - | - | - |
| 74 | Patrik Pinte | 06/01/1997 | 178cm | - | Slovakia | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Csanad Novak | 24/09/1994 | 201cm | - | Hungary | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Yuri Toma | 27/04/1996 | 178cm | - | Ukraine | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 7/0 | 3/0 | - |
| 8 | Aboubakar Keita | 05/11/1997 | 188cm | - | Ivory Coast | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Ronaldo Deaconu | 13/05/1997 | 182cm | 75kg | Romania | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 12 | Milan Kovacs | 24/09/1999 | 192cm | - | Hungary | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 13/1 | - | 1 |
| 16 | Nika Kvekveskiri | 29/05/1992 | 186cm | 79kg | Georgia | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 19 | Matyas Greso | 24/10/1996 | 183cm | - | Hungary | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 29 | Zoltan Daroczi | 07/03/2000 | 179cm | - | - | - | - | - | - | |
| 93 | Barna Kesztyus | 04/09/1993 | 184cm | - | Hungary | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nemanja Antonov | 06/05/1995 | 182cm | 75kg | Serbia | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 12/1 | 1/0 | 5 |
| 11 | Kevin Horvath | 10/01/2000 | - | - | Hungary | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Matheus Izidorio Leoni | 20/09/1991 | 180cm | - | Brazil | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 66 | Barna Benczenleitner | 16/09/2003 | 186cm | - | - | - | 8/1 | 1/0 | - | |
| 77 | Barnabas Nagy | 05/09/2000 | 185cm | - | Hungary | 0.3Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 88 | Bendeguz Farkas | 05/08/2004 | 181cm | - | Hungary | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Matyas Molnar | 30/12/2006 | - | - | - | - | 1/0 | - | - | |
| 32 | Balazs Toth | 29/04/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 63 | Daniel Kovacs | 16/01/1994 | 190cm | - | Hungary | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 10/0 | - | - |
| - | csongor fejer | 11/05/1995 | 190cm | - | Romania | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Balazs Bese | 22/01/1999 | 191cm | - | Hungary | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Balázs Tóth | 29/04/2004 | 187cm | - | Hungary | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.