|
|||
| Thành phố: | NYÍREGYHÁZA | Sân nhà: | Városi |
| Sức chứa: | 15000 | Thời gian thành lập: | 2003 |
| Huấn luyện viên: | Tamas Bodog | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Sostoi ut 24/a 4400 Nyiregyhaza | ||
|
|||
| Thành phố: | NYÍREGYHÁZA | Sân nhà: | Városi |
| Sức chứa: | 15000 | Thời gian thành lập: | 2003 |
| Huấn luyện viên: | Tamas Bodog | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Sostoi ut 24/a 4400 Nyiregyhaza | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 13 | 7 | 50 | 47 | 3 | 33% | 43% | 23% | 1.67 | 1.57 | 43 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 26 | 26 | 0 | 40% | 27% | 33% | 1.73 | 1.73 | 22 |
| Đội khách | 15 | 4 | 9 | 2 | 24 | 21 | 3 | 27% | 60% | 13% | 1.6 | 1.4 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 4 | 11 | 44 | 33 | 11 | 50% | 13% | 37% | 1.47 | 1.1 | 49 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 3 | 2 | 27 | 13 | 14 | 67% | 20% | 13% | 1.8 | 0.87 | 33 |
| Đội khách | 15 | 5 | 1 | 9 | 17 | 20 | -3 | 33% | 7% | 60% | 1.13 | 1.33 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 20 | 6 | 4 | 57 | 23 | 34 | 67% | 20% | 13% | 1.9 | 0.77 | 66 |
| Đội nhà | 15 | 11 | 2 | 2 | 34 | 11 | 23 | 73% | 13% | 13% | 2.27 | 0.73 | 35 |
| Đội khách | 15 | 9 | 4 | 2 | 23 | 12 | 11 | 60% | 27% | 13% | 1.53 | 0.8 | 31 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 8 | 16 | 48 | 50 | -2 | 37% | 21% | 42% | 1.26 | 1.32 | 50 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 5 | 7 | 23 | 26 | -3 | 37% | 26% | 37% | 1.21 | 1.37 | 26 |
| Đội khách | 19 | 7 | 3 | 9 | 25 | 24 | 1 | 37% | 16% | 47% | 1.32 | 1.26 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 16 | 12 | 10 | 54 | 40 | 14 | 42% | 32% | 26% | 1.42 | 1.05 | 60 |
| Đội nhà | 19 | 11 | 5 | 3 | 28 | 12 | 16 | 58% | 26% | 16% | 1.47 | 0.63 | 38 |
| Đội khách | 19 | 5 | 7 | 7 | 26 | 28 | -2 | 26% | 37% | 37% | 1.37 | 1.47 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 15 | 11 | 12 | 53 | 49 | 4 | 39% | 29% | 32% | 1.39 | 1.29 | 56 |
| Đội nhà | 19 | 11 | 4 | 4 | 34 | 22 | 12 | 58% | 21% | 21% | 1.79 | 1.16 | 37 |
| Đội khách | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 | 27 | -8 | 21% | 37% | 42% | 1 | 1.42 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 11 | 2 | 14 | 45 | 45 | 0 | 41% | 7% | 52% | 1.67 | 1.67 | 35 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 0 | 7 | 21 | 15 | 6 | 46% | 0% | 54% | 1.62 | 1.15 | 18 |
| Đội khách | 14 | 5 | 2 | 7 | 24 | 30 | -6 | 36% | 14% | 50% | 1.71 | 2.14 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 16 | 9 | 13 | 40 | 31 | 9 | 42% | 24% | 34% | 1.05 | 0.82 | 57 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 6 | 5 | 25 | 14 | 11 | 42% | 32% | 26% | 1.32 | 0.74 | 30 |
| Đội khách | 19 | 8 | 3 | 8 | 15 | 17 | -2 | 42% | 16% | 42% | 0.79 | 0.89 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 10 | 7 | 7 | 31 | 29 | 2 | 42% | 29% | 29% | 1.29 | 1.21 | 37 |
| Đội nhà | 12 | 7 | 4 | 1 | 15 | 5 | 10 | 58% | 33% | 8% | 1.25 | 0.42 | 25 |
| Đội khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 16 | 24 | -8 | 25% | 25% | 50% | 1.33 | 2 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 10 | 12 | 18 | 47 | 55 | -8 | 25% | 30% | 45% | 1.18 | 1.38 | 42 |
| Đội nhà | 20 | 7 | 4 | 9 | 27 | 27 | 0 | 35% | 20% | 45% | 1.35 | 1.35 | 25 |
| Đội khách | 20 | 3 | 8 | 9 | 20 | 28 | -8 | 15% | 40% | 45% | 1 | 1.4 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 24 | 7 | 3 | 69 | 27 | 42 | 71% | 21% | 9% | 2.03 | 0.79 | 79 |
| Đội nhà | 17 | 14 | 3 | 0 | 34 | 10 | 24 | 82% | 18% | 0% | 2 | 0.59 | 45 |
| Đội khách | 17 | 10 | 4 | 3 | 35 | 17 | 18 | 59% | 24% | 18% | 2.06 | 1 | 34 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.