|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Hristo Botev Stadium | |
| Sức chứa: | 32000 | Thời gian thành lập: | 1921 |
| Huấn luyện viên: | Todor Simov | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Hristo Botev Stadium | |
| Sức chứa: | 32000 | Thời gian thành lập: | 1921 |
| Huấn luyện viên: | Todor Simov | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Todor Dimitrov Yanchev | 19/05/1976 | 180cm | 73kg | Bulgaria | - |
| Daniel Morales | 06/12/1975 | 177cm | - | Brazil | - |
| Sasho Angelov | 15/08/1969 | - | - | Bulgaria | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ivanov Papazov | 08/10/2003 | 185cm | - | Bulgaria | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 14 | Marco Majouga | 09/05/2001 | 182cm | - | Central African Republic | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 14 | Preslav Bachev | 14/03/2006 | 187cm | - | Bulgaria | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 15 | Miroslav Marinov | 07/03/2004 | 189cm | - | Bulgaria | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 16 | Kristiyan Peshov | 16/06/1997 | 178cm | - | Bulgaria | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 19 | Brayan Andres Perea Vargas | 25/02/1993 | 190cm | 79kg | Colombia | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 20 | Mitchy Ntelo | 04/05/2001 | 188cm | - | Belgium | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 21 | Boubacar Traore | 26/07/1997 | 185cm | - | Senegal | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 79 | Martin Detelinov Petkov | 15/08/2002 | 177cm | - | Bulgaria | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 98 | Ewerton Potiguar | 07/06/1998 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 99 | Preslav Borukov | 23/04/2000 | 189cm | - | Bulgaria | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | hristo yanev | 04/05/1979 | 177cm | 69kg | Bulgaria | - | - | - | - | - |
| - | Spas Georgiev | 21/06/1992 | 176cm | - | Bulgaria | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Diogo Barbosa | 13/01/1996 | - | - | Portugal | - | - | - | - | - |
| - | Ivan Bozhkov Mitrev | 28/03/1999 | - | - | Bulgaria | - | - | - | - | - |
| - | Krasimir Todorov | 02/03/2004 | 168cm | - | Bulgaria | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Antonio Georgiev | 26/10/1997 | 180cm | - | Bulgaria | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 7 | Radoslav Tsonev | 29/04/1995 | 175cm | 66kg | Bulgaria | 0.4Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 8 | Antoan Stoyanov | 17/01/2005 | 184cm | - | Bulgaria | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 24 | Martin Smolenski | 08/03/2003 | 176cm | - | Bulgaria | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 26 | Mehdi Boukassi | 17/06/1996 | 183cm | - | Algeria | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 77 | Kristiyan Yovov | 13/02/2006 | 175cm | - | Bulgaria | 0Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Stefan Dimitrov Velev | 02/05/1989 | 182cm | 74kg | Bulgaria | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Nikola Gavov | 19/03/1999 | 178cm | - | Bulgaria | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Stanislav Petkov | 10/06/2004 | - | - | Bulgaria | - | - | - | - | - |
| - | Mitko Panov | 19/01/2006 | 165cm | - | Bulgaria | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Ivan Neshkov | 18/01/2005 | 177cm | - | Bulgaria | 0Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hamza Ait Allal | 08/01/2000 | 184cm | - | Morocco | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 3 | Sainey Sanyang | 18/04/2003 | 175cm | - | Gambia | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 22 | Martin Plamenov Stoychev | 17/10/2003 | 170cm | - | Bulgaria | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 32 | Martin Dichev | 22/08/2000 | 177cm | - | Bulgaria | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 70 | Dilyan Georgiev | 17/06/2002 | 180cm | - | Bulgaria | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Martin Kostadinov | 13/05/1996 | 178cm | - | Bulgaria | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Valeri Hristov | 10/03/1998 | 170cm | - | Bulgaria | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Plamen Petrov | 06/11/2006 | 180cm | - | Bulgaria | 0Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Vladislav Stoyanov | 08/06/1987 | 188cm | 91kg | Bulgaria | 0.4Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 25 | Dimitar Evtimov | 07/09/1993 | 190cm | - | Bulgaria | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 34 | Federico Barrios Rubio | 05/10/1996 | 188cm | 68kg | Colombia | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 94 | Marin Orlinov | 30/10/1994 | 182cm | 75kg | Bulgaria | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Saturin Allagbe | 22/11/1993 | 189cm | - | Benin | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Saturnin Allagbe Kassifa Owalabi | 22/11/1993 | 187cm | 71kg | Benin | - | - | - | - | - |
| - | Hristo Georgiev | 01/01/1994 | - | - | Bulgaria | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.