|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Hristo Botev Stadium | |
| Sức chứa: | 32000 | Thời gian thành lập: | 1921 |
| Huấn luyện viên: | Todor Simov | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Hristo Botev Stadium | |
| Sức chứa: | 32000 | Thời gian thành lập: | 1921 |
| Huấn luyện viên: | Todor Simov | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 7 | 11 | 20 | 37 | -17 | 18% | 32% | 50% | 0.91 | 1.68 | 19 |
| Đội nhà | 11 | 2 | 6 | 3 | 8 | 12 | -4 | 18% | 55% | 27% | 0.73 | 1.09 | 12 |
| Đội khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 12 | 25 | -13 | 18% | 9% | 73% | 1.09 | 2.27 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 6 | 12 | 16 | 30 | -14 | 18% | 27% | 55% | 0.73 | 1.36 | 18 |
| Đội nhà | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 | 15 | -8 | 9% | 36% | 55% | 0.64 | 1.36 | 7 |
| Đội khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 9 | 15 | -6 | 27% | 18% | 55% | 0.82 | 1.36 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 6 | 11 | 13 | 33 | -20 | 23% | 27% | 50% | 0.59 | 1.5 | 21 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 5 | 3 | 8 | 11 | -3 | 27% | 45% | 27% | 0.73 | 1 | 14 |
| Đội khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 5 | 22 | -17 | 18% | 9% | 73% | 0.45 | 2 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 4 | 13 | 29 | 40 | -11 | 35% | 15% | 50% | 1.12 | 1.54 | 31 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 1 | 6 | 15 | 15 | 0 | 46% | 8% | 46% | 1.15 | 1.15 | 19 |
| Đội khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 14 | 25 | -11 | 23% | 23% | 54% | 1.08 | 1.92 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 5 | 7 | 14 | 21 | 46 | -25 | 19% | 27% | 54% | 0.81 | 1.77 | 22 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 4 | 6 | 12 | 18 | -6 | 23% | 31% | 46% | 0.92 | 1.38 | 13 |
| Đội khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 | 28 | -19 | 15% | 23% | 62% | 0.69 | 2.15 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 4 | 16 | 26 | 39 | -13 | 23% | 15% | 62% | 1 | 1.5 | 22 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 2 | 8 | 15 | 18 | -3 | 23% | 15% | 62% | 1.15 | 1.38 | 11 |
| Đội khách | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 | 21 | -10 | 23% | 15% | 62% | 0.85 | 1.62 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 8 | 8 | 19 | 29 | 64 | -35 | 23% | 23% | 54% | 0.83 | 1.83 | 32 |
| Đội nhà | 18 | 7 | 5 | 6 | 15 | 20 | -5 | 39% | 28% | 33% | 0.83 | 1.11 | 26 |
| Đội khách | 17 | 1 | 3 | 13 | 14 | 44 | -30 | 6% | 18% | 76% | 0.82 | 2.59 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 9 | 7 | 20 | 29 | 57 | -28 | 25% | 19% | 56% | 0.81 | 1.58 | 34 |
| Đội nhà | 18 | 7 | 2 | 9 | 19 | 25 | -6 | 39% | 11% | 50% | 1.06 | 1.39 | 23 |
| Đội khách | 18 | 2 | 5 | 11 | 10 | 32 | -22 | 11% | 28% | 61% | 0.56 | 1.78 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 6 | 21 | 35 | 65 | -30 | 29% | 16% | 55% | 0.92 | 1.71 | 39 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 4 | 7 | 22 | 26 | -4 | 42% | 21% | 37% | 1.16 | 1.37 | 28 |
| Đội khách | 19 | 3 | 2 | 14 | 13 | 39 | -26 | 16% | 11% | 74% | 0.68 | 2.05 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 13 | 14 | 10 | 36 | 32 | 4 | 35% | 38% | 27% | 0.97 | 0.86 | 53 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 7 | 4 | 19 | 12 | 7 | 42% | 37% | 21% | 1 | 0.63 | 31 |
| Đội khách | 18 | 5 | 7 | 6 | 17 | 20 | -3 | 28% | 39% | 33% | 0.94 | 1.11 | 22 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.