|
|||
| Thành phố: | MTK Hungaria FC | Sân nhà: | Hidegkuti Nandor Stadium |
| Sức chứa: | 5700 | Thời gian thành lập: | 16/11/1888 |
| Huấn luyện viên: | Mate Pinezits | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Salgotarjani ut 12 - 14 1087 Budapest | ||
|
|||
| Thành phố: | MTK Hungaria FC | Sân nhà: | Hidegkuti Nandor Stadium |
| Sức chứa: | 5700 | Thời gian thành lập: | 16/11/1888 |
| Huấn luyện viên: | Mate Pinezits | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Salgotarjani ut 12 - 14 1087 Budapest | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| David Dodd | 01/02/1985 | 185cm | 84kg | Australia | - |
| Giovanni Costantino | 03/10/1984 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daniel Zsori | 14/10/2000 | 183cm | 78kg | Hungary | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | 1/0 | - |
| 9 | Rajmund Molnar | 28/08/2002 | 185cm | - | Hungary | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 11 | Gabor Jurek | 04/06/2004 | - | - | Hungary | - | - | 6/4 | 4/3 | 1 |
| 17 | Robert Polievka | 09/06/1996 | 182cm | - | Slovakia | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 3/0 | 2/0 | - |
| 23 | Adin Molnar | 16/08/2004 | 181cm | - | Hungary | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 8/3 | 1/0 | - |
| 28 | Noel Kenesei | 18/11/2006 | 180cm | - | Hungary | - | 30/06/2026 | - | - | - |
| 30 | Zsombor Gruber | 07/09/2004 | 180cm | - | Hungary | 0.6Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 77 | Gyorgy Komaromi | 19/01/2002 | 177cm | - | Hungary | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 1/0 | - |
| 98 | Krisztian Nemeth | 05/01/1989 | 180cm | 72kg | Hungary | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | 6/0 | 2 |
| - | Marin Jurina | 26/11/1993 | 188cm | - | Bosnia and Herzegovina | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 5/0 | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Mihaly Kata | 13/04/2002 | 176cm | 75kg | Hungary | 1Triệu | 30/06/2026 | 10/0 | - | 1 |
| 7 | Zoltan Stieber | 16/10/1988 | 175cm | 78kg | Hungary | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 8 | Mark Kosznovszky | 17/04/2002 | 179cm | 66kg | Hungary | 1Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 23 | Khaly Thiam | 07/01/1994 | 186cm | - | Hungary | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 26 | Gergo Szoke | 26/12/2003 | 187cm | - | Hungary | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 27 | Martin Palincsar | 03/01/1999 | 176cm | - | Hungary | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 85 | Adrian Zeljkovic | 19/08/2002 | 192cm | - | Slovenia | 2Triệu | 30/06/2027 | 10/1 | 1/0 | - |
| - | Anton Bidzilya | 07/06/2000 | 175cm | - | Hungary | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nemanja Antonov | 06/05/1995 | 182cm | 75kg | Serbia | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 22 | Viktor Gei | 02/02/1996 | 183cm | - | Ukraine | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 27 | Patrik Kovacs | 09/02/2005 | 178cm | - | Hungary | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 5/0 | 3/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Patrik Demjen | 22/03/1998 | 186cm | - | Hungary | 0.6Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | - | - |
| 12 | Adrian Csenterics | 08/10/2004 | 196cm | - | Hungary | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Gergo Racz | 20/11/1995 | 187cm | - | Hungary | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 29 | Jozsef Balazs | 02/12/2003 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.