|
|||
| Thành phố: | MTK Hungaria FC | Sân nhà: | Hidegkuti Nandor Stadium |
| Sức chứa: | 5700 | Thời gian thành lập: | 16/11/1888 |
| Huấn luyện viên: | Mate Pinezits | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Salgotarjani ut 12 - 14 1087 Budapest | ||
|
|||
| Thành phố: | MTK Hungaria FC | Sân nhà: | Hidegkuti Nandor Stadium |
| Sức chứa: | 5700 | Thời gian thành lập: | 16/11/1888 |
| Huấn luyện viên: | Mate Pinezits | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Salgotarjani ut 12 - 14 1087 Budapest | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 26 | 4 | 8 | 88 | 44 | 44 | 68% | 11% | 21% | 2.32 | 1.16 | 82 |
| Đội nhà | 19 | 17 | 1 | 1 | 55 | 15 | 40 | 89% | 5% | 5% | 2.89 | 0.79 | 52 |
| Đội khách | 19 | 9 | 3 | 7 | 33 | 29 | 4 | 47% | 16% | 37% | 1.74 | 1.53 | 30 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 18 | 5 | 4 | 60 | 33 | 27 | 67% | 19% | 15% | 2.22 | 1.22 | 59 |
| Đội nhà | 14 | 11 | 3 | 0 | 31 | 13 | 18 | 79% | 21% | 0% | 2.21 | 0.93 | 36 |
| Đội khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 29 | 20 | 9 | 54% | 15% | 31% | 2.23 | 1.54 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 22 | 8 | 8 | 86 | 48 | 38 | 58% | 21% | 21% | 2.26 | 1.26 | 74 |
| Đội nhà | 19 | 12 | 4 | 3 | 45 | 23 | 22 | 63% | 21% | 16% | 2.37 | 1.21 | 40 |
| Đội khách | 19 | 10 | 4 | 5 | 41 | 25 | 16 | 53% | 21% | 26% | 2.16 | 1.32 | 34 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.