|
|||
| Thành phố: | Lugano | Sân nhà: | Cornaredo Stadium |
| Sức chứa: | 15000 | Thời gian thành lập: | 1908/7/28 |
| Huấn luyện viên: | Mattia Croci-Torti | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | via Lambertenghi 5 6900 Lugano | ||
|
|||
| Thành phố: | Lugano | Sân nhà: | Cornaredo Stadium |
| Sức chứa: | 15000 | Thời gian thành lập: | 1908/7/28 |
| Huấn luyện viên: | Mattia Croci-Torti | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | via Lambertenghi 5 6900 Lugano | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mattia Croci-Torti | 10/04/1982 | 178cm | 75kg | Switzerland | 30/06/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Georgios Koutsias | 08/02/2004 | 184cm | 66kg | Greece | 2Triệu | 30/06/2031 | - | - | - |
| 9 | Shkelqim Vladi | 21/09/2000 | 186cm | 82kg | Switzerland | 0.7Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 13 | Niccolo Spinelli | 08/04/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 15 | Boris Babic | 10/11/1997 | 180cm | - | Switzerland | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 18 | Hicham Mahou | 02/07/1999 | 179cm | 70kg | France | 1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 19 | Giovanni DAgostino | 27/08/2004 | - | - | USA | - | 30/06/2024 | - | - | - |
| 31 | Ignacio Aliseda | 14/03/2000 | 168cm | - | Argentina | 2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 93 | Kacper Przybylko | 25/03/1993 | 192cm | 82kg | Poland | 0.7Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Alessandro Casciato | 30/05/2000 | 187cm | - | Italy | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Andrea Maccoppi | 22/01/1987 | 178cm | 61kg | Italy | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 24 | Sandi Lovric | 28/03/1998 | 180cm | 70kg | Slovenia | 8Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 25 | Uran Bislimi | 25/09/1999 | 183cm | - | Switzerland | 2.7Triệu | 30/06/2026 | 3/1 | 1/0 | - |
| 44 | Chinwendu Johan Nkama | 07/01/1998 | 189cm | - | Nigeria | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 44 | Gianluca Pizzagalli | 10/03/2003 | 177cm | - | Italy | 0Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 49 | Ilija Maslarov | 02/01/2007 | 181cm | - | Switzerland | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 51 | Claudio Cassano | 22/07/2003 | 165cm | - | Italy | 1.2Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Zachary Brault-Guillard | 30/12/1998 | 174cm | - | Canada | 0.9Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 23 | Milton Valenzuela | 13/08/1998 | 170cm | 65kg | Argentina | 0.6Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Amir Saipi | 08/07/2000 | 194cm | - | Kosovo | 3.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 13 | Cheikh Ndiaye | 05/01/2008 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 15 | Fotis Pseftis | 19/01/2003 | 191cm | 86kg | Greece | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 58 | Sebastian Osigwe Ogenna | 26/03/1994 | 185cm | - | Nigeria | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 99 | Diego Mina | 12/08/2005 | 185cm | - | Switzerland | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.