|
|||
| Thành phố: | Lugano | Sân nhà: | Cornaredo Stadium |
| Sức chứa: | 15000 | Thời gian thành lập: | 1908/7/28 |
| Huấn luyện viên: | Mattia Croci-Torti | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | via Lambertenghi 5 6900 Lugano | ||
|
|||
| Thành phố: | Lugano | Sân nhà: | Cornaredo Stadium |
| Sức chứa: | 15000 | Thời gian thành lập: | 1908/7/28 |
| Huấn luyện viên: | Mattia Croci-Torti | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | via Lambertenghi 5 6900 Lugano | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 11 | 3 | 11 | 30 | 37 | -7 | 44% | 12% | 44% | 1.2 | 1.48 | 36 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 2 | 4 | 18 | 18 | 0 | 54% | 15% | 31% | 1.38 | 1.38 | 23 |
| Đội khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 12 | 19 | -7 | 33% | 8% | 58% | 1 | 1.58 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 9 | 8 | 19 | 46 | 75 | -29 | 25% | 22% | 53% | 1.28 | 2.08 | 35 |
| Đội nhà | 18 | 6 | 4 | 8 | 25 | 31 | -6 | 33% | 22% | 44% | 1.39 | 1.72 | 22 |
| Đội khách | 18 | 3 | 4 | 11 | 21 | 44 | -23 | 17% | 22% | 61% | 1.17 | 2.44 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 15 | 8 | 13 | 52 | 61 | -9 | 42% | 22% | 36% | 1.44 | 1.69 | 53 |
| Đội nhà | 18 | 8 | 5 | 5 | 30 | 24 | 6 | 44% | 28% | 28% | 1.67 | 1.33 | 29 |
| Đội khách | 18 | 7 | 3 | 8 | 22 | 37 | -15 | 39% | 17% | 44% | 1.22 | 2.06 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 12 | 6 | 18 | 38 | 55 | -17 | 33% | 17% | 50% | 1.06 | 1.53 | 42 |
| Đội nhà | 18 | 6 | 3 | 9 | 19 | 25 | -6 | 33% | 17% | 50% | 1.06 | 1.39 | 21 |
| Đội khách | 18 | 6 | 3 | 9 | 19 | 30 | -11 | 33% | 17% | 50% | 1.06 | 1.67 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 10 | 16 | 10 | 50 | 49 | 1 | 28% | 44% | 28% | 1.39 | 1.36 | 46 |
| Đội nhà | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 | 25 | 1 | 33% | 44% | 22% | 1.44 | 1.39 | 26 |
| Đội khách | 18 | 4 | 8 | 6 | 24 | 24 | 0 | 22% | 44% | 33% | 1.33 | 1.33 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 11 | 14 | 11 | 46 | 46 | 0 | 31% | 39% | 31% | 1.28 | 1.28 | 47 |
| Đội nhà | 18 | 6 | 8 | 4 | 18 | 17 | 1 | 33% | 44% | 22% | 1 | 0.94 | 26 |
| Đội khách | 18 | 5 | 6 | 7 | 28 | 29 | -1 | 28% | 33% | 39% | 1.56 | 1.61 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 12 | 13 | 11 | 40 | 42 | -2 | 33% | 36% | 31% | 1.11 | 1.17 | 49 |
| Đội nhà | 18 | 7 | 4 | 7 | 19 | 20 | -1 | 39% | 22% | 39% | 1.06 | 1.11 | 25 |
| Đội khách | 18 | 5 | 9 | 4 | 21 | 22 | -1 | 28% | 50% | 22% | 1.17 | 1.22 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 15 | 12 | 9 | 59 | 47 | 12 | 42% | 33% | 25% | 1.64 | 1.31 | 57 |
| Đội nhà | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 | 21 | 11 | 50% | 28% | 22% | 1.78 | 1.17 | 32 |
| Đội khách | 18 | 6 | 7 | 5 | 27 | 26 | 1 | 33% | 39% | 28% | 1.5 | 1.44 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 20 | 5 | 13 | 67 | 51 | 16 | 53% | 13% | 34% | 1.76 | 1.34 | 65 |
| Đội nhà | 19 | 10 | 3 | 6 | 31 | 22 | 9 | 53% | 16% | 32% | 1.63 | 1.16 | 33 |
| Đội khách | 19 | 10 | 2 | 7 | 36 | 29 | 7 | 53% | 11% | 37% | 1.89 | 1.53 | 32 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 15 | 9 | 13 | 54 | 54 | 0 | 41% | 24% | 35% | 1.46 | 1.46 | 54 |
| Đội nhà | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 | 26 | 6 | 50% | 28% | 22% | 1.78 | 1.44 | 32 |
| Đội khách | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 | 28 | -6 | 32% | 21% | 47% | 1.16 | 1.47 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 19 | 10 | 9 | 59 | 42 | 17 | 50% | 26% | 24% | 1.55 | 1.11 | 67 |
| Đội nhà | 19 | 12 | 3 | 4 | 36 | 20 | 16 | 63% | 16% | 21% | 1.89 | 1.05 | 39 |
| Đội khách | 19 | 7 | 7 | 5 | 23 | 22 | 1 | 37% | 37% | 26% | 1.21 | 1.16 | 28 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.