|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Gavin Hunt | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Gavin Hunt | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Steve Barker | 23/12/1967 | - | - | South Africa | 30/06/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Khomotjo Lekoloane | 31/05/1996 | 177cm | - | South Africa | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Ashley Cupido | 05/05/2001 | 176cm | - | South Africa | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Phili Langelihle | 21/01/2005 | 169cm | - | South Africa | 0.8Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Thulani Mini | 24/09/2001 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 20 | Sanele Barns | 02/04/1997 | - | - | South Africa | 0.8Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Lehlohonolo Bradley Mojela | 18/09/1996 | - | - | South Africa | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| 34 | Devon Titus | 18/05/2001 | 178cm | - | South Africa | 1.2Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 35 | Faiz Abrahams | 25/04/2005 | 164cm | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Angelo Kerspuy | 12/04/1986 | 166cm | 64kg | South Africa | - | - | - | - | - |
| - | Kobamelo Kodisang | 28/08/1999 | 168cm | 62kg | South Africa | 0.8Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Lesiba Nku | 01/06/1996 | 177cm | - | South Africa | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Sihle Nduli | 10/10/1995 | - | - | South Africa | 0.8Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Ally Hussein Msengi | 20/12/2001 | - | - | Tanzania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Andre de Jong | 02/11/1996 | 181cm | - | New Zealand | 0.9Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Thato Khiba | 05/08/1996 | 180cm | - | South Africa | 0.8Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Ibraheem Jabaar | 24/10/2002 | 168cm | - | Nigeria | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Omega Mdaka | 29/08/2003 | - | - | South Africa | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Enyinnaya Kazie | 12/04/1999 | - | - | Nigeria | - | - | - | - | - |
| 21 | Fawaaz Basadien | 23/12/1996 | - | - | South Africa | 1.2Triệu | - | - | - | - |
| 44 | Kyle Jurgens | 30/09/2003 | - | - | South Africa | 0.7Triệu | 30/06/2031 | - | - | - |
| - | Zwelethu Mandla Ndlovu | 07/08/1992 | 164cm | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Kazie Godswill | 12/04/1999 | 167cm | - | Nigeria | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Oscarine Masuluke | 23/04/1993 | 193cm | - | South Africa | 0Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 32 | Dejean Ah Shene | 08/10/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 35 | Lee Langeveldt | 10/11/1986 | 180cm | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Daylan Hawes | 06/01/1992 | 185cm | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.