|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Gavin Hunt | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Gavin Hunt | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 9 | 14 | 35 | 47 | -12 | 23% | 30% | 47% | 1.17 | 1.57 | 30 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 3 | 6 | 19 | 16 | 3 | 40% | 20% | 40% | 1.27 | 1.07 | 21 |
| Đội khách | 15 | 1 | 6 | 8 | 16 | 31 | -15 | 7% | 40% | 53% | 1.07 | 2.07 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 9 | 12 | 26 | 34 | -8 | 30% | 30% | 40% | 0.87 | 1.13 | 36 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 5 | 4 | 11 | 13 | -2 | 40% | 33% | 27% | 0.73 | 0.87 | 23 |
| Đội khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 15 | 21 | -6 | 20% | 27% | 53% | 1 | 1.4 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 14 | 11 | 26 | 32 | -6 | 17% | 47% | 37% | 0.87 | 1.07 | 29 |
| Đội nhà | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 | 16 | -3 | 13% | 47% | 40% | 0.87 | 1.07 | 13 |
| Đội khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 13 | 16 | -3 | 20% | 47% | 33% | 0.87 | 1.07 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 9 | 3 | 19 | 15 | 4 | 37% | 47% | 16% | 1 | 0.79 | 30 |
| Đội nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 9 | 9 | 0 | 40% | 40% | 20% | 0.9 | 0.9 | 16 |
| Đội khách | 9 | 3 | 5 | 1 | 10 | 6 | 4 | 33% | 56% | 11% | 1.11 | 0.67 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 10 | 10 | 39 | 38 | 1 | 33% | 33% | 33% | 1.3 | 1.27 | 40 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 27 | 18 | 9 | 47% | 27% | 27% | 1.8 | 1.2 | 25 |
| Đội khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 12 | 20 | -8 | 20% | 40% | 40% | 0.8 | 1.33 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 8 | 8 | 39 | 24 | 15 | 47% | 27% | 27% | 1.3 | 0.8 | 50 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 21 | 10 | 11 | 47% | 27% | 27% | 1.4 | 0.67 | 25 |
| Đội khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 18 | 14 | 4 | 47% | 27% | 27% | 1.2 | 0.93 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 13 | 9 | 6 | 34 | 21 | 13 | 46% | 32% | 21% | 1.21 | 0.75 | 48 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 5 | 3 | 14 | 10 | 4 | 43% | 36% | 21% | 1 | 0.71 | 23 |
| Đội khách | 14 | 7 | 4 | 3 | 20 | 11 | 9 | 50% | 29% | 21% | 1.43 | 0.79 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 10 | 11 | 26 | 30 | -4 | 30% | 33% | 37% | 0.87 | 1 | 37 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 3 | 6 | 16 | 17 | -1 | 40% | 20% | 40% | 1.07 | 1.13 | 21 |
| Đội khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 10 | 13 | -3 | 20% | 47% | 33% | 0.67 | 0.87 | 16 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.