|
|||
| Thành phố: | Oslo | Sân nhà: | Voldsløkka |
| Sức chứa: | 4000 | Thời gian thành lập: | 01/01/1915 |
| Huấn luyện viên: | Vilde Mollestad Rislaa | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Skeid Fotball Postboks 5, Grefsen NO-0409 OSLO Norway | ||
|
|||
| Thành phố: | Oslo | Sân nhà: | Voldsløkka |
| Sức chứa: | 4000 | Thời gian thành lập: | 01/01/1915 |
| Huấn luyện viên: | Vilde Mollestad Rislaa | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Skeid Fotball Postboks 5, Grefsen NO-0409 OSLO Norway | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Vilde Mollestad Rislaa | 30/11/1992 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Erik Nordengen | 18/03/1998 | 184cm | - | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 7 | Jesper Fiksdal | 26/05/2004 | - | - | Norway | - | - | - | - | - |
| 9 | Filip Moller Delaveris | 10/12/2000 | 180cm | - | Norway | - | - | - | - | - |
| 10 | Martin Andersen | 04/12/1995 | 187cm | 75kg | Norway | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 10 | Oluwasegun Abiodun | 05/12/1984 | 182cm | 81kg | - | - | - | - | - | |
| 10 | Jens Braathen Rongved | 26/01/1996 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 14 | Ousmane Diallo | 12/03/2003 | 178cm | - | Spain | 0.5Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| 16 | Kristoffer Odemarksbakken | 05/12/1995 | 181cm | 72kg | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 16 | Maxwell Effiom | 05/11/1999 | 174cm | - | Nigeria | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Kim Nysted | 13/06/1980 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Thomas Valo | 23/04/1989 | 174cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Lukas Thorsen Hall | 12/02/2002 | 171cm | - | Norway | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Habib Diallo | 07/11/2003 | - | - | Norway | - | - | - | - | - |
| - | Ali Salam Qzaibri | 05/01/2005 | 184cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Torje Naustdal | 26/04/2000 | 178cm | - | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 8 | Hassan Mohamed Yousef | 01/10/1996 | 176cm | - | Norway | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Henning Tonsberg Andresen | 07/03/1997 | 175cm | - | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 15 | Adnan Hadzic | 08/03/1999 | 185cm | - | Norway | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 18 | Emil Tjostheim | 17/07/2002 | 180cm | - | Norway | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 18 | Florind Lokaj | 08/06/2002 | 189cm | - | Kosovo | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Fredrik Vinje | 19/03/1998 | 180cm | - | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 21 | Mikkel Wennberg Linnbaeck | 17/01/2007 | - | - | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 25 | Henrik Hagen | 29/09/2003 | 193cm | - | Norway | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Leon Dahlstrom | 12/01/2008 | - | - | Norway | - | - | - | - | - |
| 33 | Filip Alexandersen Stensland | 27/07/2004 | 189cm | - | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 39 | Bendik Rise | 02/03/1998 | 183cm | - | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jarl Magnus Knutsen | 03/12/1997 | 176cm | - | Norway | - | - | - | - | - |
| 5 | Keivan Ghaedamini | 09/03/1996 | 172cm | - | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 11 | Sulayman Bojang | 03/09/1997 | 180cm | - | Gambia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Adrian Jonuzi Moller | 08/05/1998 | - | - | Norway | - | - | - | - | - |
| 1 | Marcus Andersen | 29/05/2001 | 185cm | - | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 1 | Lars Kvarekval | 05/02/2000 | 186cm | - | Norway | 0.2Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 12 | Emil Fiskvik | 13/08/1992 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 12 | Eskil Andsnes Vestbo | 28/01/2007 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 24 | Isak Midttun Solberg | 28/06/2003 | 190cm | - | Norway | - | 31/12/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.