|
|||
| Thành phố: | Oslo | Sân nhà: | Voldsløkka |
| Sức chứa: | 4000 | Thời gian thành lập: | 01/01/1915 |
| Huấn luyện viên: | Vilde Mollestad Rislaa | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Skeid Fotball Postboks 5, Grefsen NO-0409 OSLO Norway | ||
|
|||
| Thành phố: | Oslo | Sân nhà: | Voldsløkka |
| Sức chứa: | 4000 | Thời gian thành lập: | 01/01/1915 |
| Huấn luyện viên: | Vilde Mollestad Rislaa | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Skeid Fotball Postboks 5, Grefsen NO-0409 OSLO Norway | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 3 | 3 | 20 | 16 | 4 | 40% | 30% | 30% | 2 | 1.6 | 15 |
| Đội nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 8 | 7 | 1 | 25% | 50% | 25% | 2 | 1.75 | 5 |
| Đội khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 9 | 3 | 50% | 17% | 33% | 2 | 1.5 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 3 | 7 | 12 | 28 | -16 | 17% | 25% | 58% | 1 | 2.33 | 9 |
| Đội nhà | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 4 | 3 | 33% | 50% | 17% | 1.17 | 0.67 | 9 |
| Đội khách | 6 | 0 | 0 | 6 | 5 | 24 | -19 | 0% | 0% | 100% | 0.83 | 4 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 4 | 7 | 15 | 28 | 49 | -21 | 15% | 27% | 58% | 1.08 | 1.88 | 19 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 3 | 6 | 17 | 21 | -4 | 31% | 23% | 46% | 1.31 | 1.62 | 15 |
| Đội khách | 13 | 0 | 4 | 9 | 11 | 28 | -17 | 0% | 31% | 69% | 0.85 | 2.15 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 4 | 6 | 20 | 26 | 66 | -40 | 13% | 20% | 67% | 0.87 | 2.2 | 18 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 2 | 10 | 12 | 30 | -18 | 20% | 13% | 67% | 0.8 | 2 | 11 |
| Đội khách | 15 | 1 | 4 | 10 | 14 | 36 | -22 | 7% | 27% | 67% | 0.93 | 2.4 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 4 | 10 | 16 | 38 | 54 | -16 | 13% | 33% | 53% | 1.27 | 1.8 | 22 |
| Đội nhà | 15 | 2 | 8 | 5 | 17 | 19 | -2 | 13% | 53% | 33% | 1.13 | 1.27 | 14 |
| Đội khách | 15 | 2 | 2 | 11 | 21 | 35 | -14 | 13% | 13% | 73% | 1.4 | 2.33 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 1 | 4 | 15 | 15 | 0 | 44% | 11% | 44% | 1.67 | 1.67 | 13 |
| Đội nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 10 | 1 | 50% | 25% | 25% | 2.75 | 2.5 | 7 |
| Đội khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 5 | -1 | 40% | 0% | 60% | 0.8 | 1 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 3 | 5 | 22 | 24 | 62 | -38 | 10% | 17% | 73% | 0.8 | 2.07 | 14 |
| Đội nhà | 15 | 2 | 2 | 11 | 15 | 33 | -18 | 13% | 13% | 73% | 1 | 2.2 | 8 |
| Đội khách | 15 | 1 | 3 | 11 | 9 | 29 | -20 | 7% | 20% | 73% | 0.6 | 1.93 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 2 | 9 | 19 | 35 | 66 | -31 | 7% | 30% | 63% | 1.17 | 2.2 | 15 |
| Đội nhà | 15 | 1 | 5 | 9 | 17 | 35 | -18 | 7% | 33% | 60% | 1.13 | 2.33 | 8 |
| Đội khách | 15 | 1 | 4 | 10 | 18 | 31 | -13 | 7% | 27% | 67% | 1.2 | 2.07 | 7 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.