|
|||
| Thành phố: | Kristiansand | Sân nhà: | Sor Arena |
| Sức chứa: | 15000 | Thời gian thành lập: | 19/09/1905 |
| Huấn luyện viên: | Azar Karadas | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Postboks 1533 Valhalla 4688 Kristiansand | ||
|
|||
| Thành phố: | Kristiansand | Sân nhà: | Sor Arena |
| Sức chứa: | 15000 | Thời gian thành lập: | 19/09/1905 |
| Huấn luyện viên: | Azar Karadas | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Postboks 1533 Valhalla 4688 Kristiansand | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Azar Karadas | 09/08/1981 | 189cm | 88kg | Norway | 31/12/2027 |
| Johannes Thor Hardarson | 28/07/1976 | - | - | Iceland | - |
| Sindre Tjelmeland | 13/09/1989 | - | - | Norway | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alexander Figueiredo Gurendal | 02/03/2005 | - | - | Norway | - | - | - | - | - |
| 8 | Mathias Grundetjern | 25/07/2000 | 182cm | 71kg | Norway | 1Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| 19 | Emil Gronn Pedersen | 09/02/1998 | 188cm | - | Norway | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 22 | James Ampofo | 20/10/2003 | 184cm | 73kg | Ghana | 0.3Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| 27 | Gift Sunday | 14/03/2006 | 180cm | - | Nigeria | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 29 | Emmanuel Gono | 29/10/2005 | 185cm | - | Liberia | 0.2Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| 31 | Jonas Seim | 07/11/2006 | - | - | Norway | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Sander Svela | 13/01/2003 | 188cm | - | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Terry Benjamin | 14/08/2004 | 193cm | - | - | 31/12/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Mohamed El Makrini | 06/07/1987 | 184cm | 74kg | Netherlands | 0.2Triệu | 31/05/2021 | - | - | - |
| 16 | Tom Strannegard | 29/04/2002 | 177cm | - | Sweden | 0.6Triệu | 31/08/2029 | - | - | - |
| 20 | Hakon Lorentzen | 02/08/1997 | 185cm | 78kg | Norway | 0.3Triệu | 31/12/2025 | 1/0 | 2/1 | - |
| 20 | Levi Eftevaag | 23/09/2004 | 170cm | - | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 21 | Sander Hansen Sjokvist | 09/03/1999 | 181cm | - | Norway | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 40 | Sindre Osestad | 02/10/1999 | 172cm | - | Norway | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Jakob Ugland | 15/05/2002 | - | - | Norway | - | - | - | - | - |
| - | Adrian Eftestad Nilsen | 04/04/2004 | 183cm | - | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Fredrik Palerud | 24/02/1994 | 181cm | 77kg | Norway | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | 1/0 | - |
| 3 | Altin Ujkani | 12/02/2000 | - | - | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 3/1 | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jacob Larsen | 25/06/1998 | - | - | Denmark | - | - | - | - | - |
| 12 | Herman Seierstad Johnsen | 04/01/2006 | - | - | Norway | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 45 | Jacob Pryts Larsen | 25/06/1998 | 191cm | - | Denmark | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Jonas Deumeland | 09/02/1988 | 191cm | 87kg | Germany | 0.3Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.