|
|||
| Thành phố: | Kristiansand | Sân nhà: | Sor Arena |
| Sức chứa: | 15000 | Thời gian thành lập: | 19/09/1905 |
| Huấn luyện viên: | Azar Karadas | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Postboks 1533 Valhalla 4688 Kristiansand | ||
|
|||
| Thành phố: | Kristiansand | Sân nhà: | Sor Arena |
| Sức chứa: | 15000 | Thời gian thành lập: | 19/09/1905 |
| Huấn luyện viên: | Azar Karadas | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Postboks 1533 Valhalla 4688 Kristiansand | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 3 | 5 | 19 | 18 | 1 | 43% | 21% | 36% | 1.36 | 1.29 | 21 |
| Đội nhà | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 6 | 7 | 67% | 17% | 17% | 2.17 | 1 | 13 |
| Đội khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 12 | -6 | 25% | 25% | 50% | 0.75 | 1.5 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 7 | 9 | 29 | 32 | -3 | 38% | 27% | 35% | 1.12 | 1.23 | 37 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 3 | 3 | 17 | 11 | 6 | 54% | 23% | 23% | 1.31 | 0.85 | 24 |
| Đội khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 12 | 21 | -9 | 23% | 31% | 46% | 0.92 | 1.62 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 6 | 8 | 10 | 33 | 41 | -8 | 25% | 33% | 42% | 1.38 | 1.71 | 26 |
| Đội nhà | 12 | 4 | 5 | 3 | 16 | 13 | 3 | 33% | 42% | 25% | 1.33 | 1.08 | 17 |
| Đội khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 17 | 28 | -11 | 17% | 25% | 58% | 1.42 | 2.33 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 10 | 10 | 46 | 52 | -6 | 33% | 33% | 33% | 1.53 | 1.73 | 40 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 6 | 3 | 26 | 16 | 10 | 40% | 40% | 20% | 1.73 | 1.07 | 24 |
| Đội khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 20 | 36 | -16 | 27% | 27% | 47% | 1.33 | 2.4 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 9 | 10 | 57 | 60 | -3 | 37% | 30% | 33% | 1.9 | 2 | 42 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 5 | 2 | 34 | 21 | 13 | 53% | 33% | 13% | 2.27 | 1.4 | 29 |
| Đội khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 23 | 39 | -16 | 20% | 27% | 53% | 1.53 | 2.6 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 5 | 18 | 39 | 61 | -22 | 23% | 17% | 60% | 1.3 | 2.03 | 26 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 2 | 7 | 29 | 30 | -1 | 40% | 13% | 47% | 1.93 | 2 | 20 |
| Đội khách | 15 | 1 | 3 | 11 | 10 | 31 | -21 | 7% | 20% | 73% | 0.67 | 2.07 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 8 | 12 | 43 | 46 | -3 | 33% | 27% | 40% | 1.43 | 1.53 | 38 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 5 | 5 | 25 | 23 | 2 | 33% | 33% | 33% | 1.67 | 1.53 | 20 |
| Đội khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 | 23 | -5 | 33% | 20% | 47% | 1.2 | 1.53 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 5 | 15 | 47 | 60 | -13 | 33% | 17% | 50% | 1.57 | 2 | 35 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 4 | 6 | 28 | 28 | 0 | 33% | 27% | 40% | 1.87 | 1.87 | 19 |
| Đội khách | 15 | 5 | 1 | 9 | 19 | 32 | -13 | 33% | 7% | 60% | 1.27 | 2.13 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 7 | 18 | 35 | 64 | -29 | 17% | 23% | 60% | 1.17 | 2.13 | 22 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 3 | 8 | 18 | 29 | -11 | 27% | 20% | 53% | 1.2 | 1.93 | 15 |
| Đội khách | 15 | 1 | 4 | 10 | 17 | 35 | -18 | 7% | 27% | 67% | 1.13 | 2.33 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 2 | 10 | 18 | 23 | 59 | -36 | 7% | 33% | 60% | 0.77 | 1.97 | 16 |
| Đội nhà | 15 | 2 | 4 | 9 | 15 | 34 | -19 | 13% | 27% | 60% | 1 | 2.27 | 10 |
| Đội khách | 15 | 0 | 6 | 9 | 8 | 25 | -17 | 0% | 40% | 60% | 0.53 | 1.67 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 5 | 17 | 30 | 54 | -24 | 27% | 17% | 57% | 1 | 1.8 | 29 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 2 | 7 | 17 | 20 | -3 | 40% | 13% | 47% | 1.13 | 1.33 | 20 |
| Đội khách | 15 | 2 | 3 | 10 | 13 | 34 | -21 | 13% | 20% | 67% | 0.87 | 2.27 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 9 | 15 | 33 | 56 | -23 | 20% | 30% | 50% | 1.1 | 1.87 | 27 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 6 | 4 | 22 | 20 | 2 | 33% | 40% | 27% | 1.47 | 1.33 | 21 |
| Đội khách | 15 | 1 | 3 | 11 | 11 | 36 | -25 | 7% | 20% | 73% | 0.73 | 2.4 | 6 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.