|
|||
| Thành phố: | Tromsdalen | Sân nhà: | Tromsdalen Stadion |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 23/10/1938 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Postboks 5012 9283 Tromsdalen | ||
|
|||
| Thành phố: | Tromsdalen | Sân nhà: | Tromsdalen Stadion |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 23/10/1938 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Postboks 5012 9283 Tromsdalen | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Andreas Hanssen | 22/03/1994 | - | - | Norway | - | - | - | - | - |
| 7 | Kent Malic Swaleh | 29/03/2003 | 181cm | - | Norway | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| 7 | Kent Swaleh | 29/03/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 8 | Elias Skogvoll | 05/05/1996 | 173cm | - | Norway | - | - | - | - | - |
| 10 | Vegard Bergstedt Lysvoll | 16/08/1989 | 171cm | 65kg | Norway | 0.1Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| 22 | Christer Johnsgard | 17/02/1987 | 181cm | 71kg | Norway | 0Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| 44 | George-Lewis Maniraguha | 26/06/2000 | - | - | Norway | - | - | - | - | - |
| 77 | Adrian Pedersen | 29/11/1995 | - | - | Norway | - | - | - | - | - |
| - | Sebastian Jensen | 25/02/1996 | - | - | Norway | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Sebastian Ottesen | 31/08/1999 | 182cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Didrik Hafstad | 26/12/2003 | 185cm | - | Norway | - | - | - | - | - |
| - | Mads Badsvik | 03/08/2001 | - | - | Norway | - | - | - | - | - |
| - | Sondre Halvorsen | 03/08/2004 | 184cm | 78kg | Norway | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Lasse Nilsen | 21/02/1995 | 180cm | - | Norway | - | - | - | - | - |
| 5 | Tobias Hafstad | 01/06/2002 | 178cm | - | Norway | - | - | - | - | - |
| 13 | Thomas Grevsnes Rekdal | 16/03/2001 | 179cm | - | Norway | 0.5Triệu | 31/07/2025 | - | - | - |
| 22 | Asgeir Eliassen | 22/02/2001 | 183cm | - | Norway | - | - | - | - | - |
| 32 | Johansen Peder Meen | 27/08/2003 | 173cm | - | Norway | - | - | - | - | - |
| - | Tor Martin Mienna | 09/04/1990 | 175cm | - | Norway | 0Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| - | Adrian Sandbukt | 09/12/2000 | 178cm | - | Norway | - | - | - | - | - |
| - | Ulrik Rotvold Celius | 12/07/2005 | - | - | Norway | - | 31/12/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Martin Albertsen | 01/10/1996 | 181cm | - | Norway | - | - | - | - | - |
| 16 | Simon Laugsand | 20/02/1992 | 190cm | - | Norway | 0Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| 20 | Iver Koht Selnes | 30/07/2005 | - | - | Norway | - | - | - | - | - |
| - | Magnus Mehl | 08/04/2005 | - | - | Norway | - | 31/12/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kai Kamsvag | 13/10/1994 | - | - | Norway | - | - | - | - | - |
| - | Theodor Nilsen | 13/06/1997 | 180cm | - | Norway | - | - | - | - | - |
| - | Adrian Mathias Nysto Mikkelsen | 06/01/1992 | 184cm | - | Norway | - | - | - | - | - |
| - | Marius Tollefsen | 31/03/2000 | 195cm | - | Norway | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.