|
|||
| Thành phố: | Tromsdalen | Sân nhà: | Tromsdalen Stadion |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 23/10/1938 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Postboks 5012 9283 Tromsdalen | ||
|
|||
| Thành phố: | Tromsdalen | Sân nhà: | Tromsdalen Stadion |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 23/10/1938 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Postboks 5012 9283 Tromsdalen | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 3 | 5 | 13 | 10 | 3 | 38% | 23% | 38% | 1 | 0.77 | 18 |
| Đội nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 5 | 3 | 50% | 25% | 25% | 1 | 0.63 | 14 |
| Đội khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 5 | 0 | 20% | 20% | 60% | 1 | 1 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 18 | 3 | 5 | 71 | 27 | 44 | 69% | 12% | 19% | 2.73 | 1.04 | 57 |
| Đội nhà | 13 | 10 | 1 | 2 | 37 | 10 | 27 | 77% | 8% | 15% | 2.85 | 0.77 | 31 |
| Đội khách | 13 | 8 | 2 | 3 | 34 | 17 | 17 | 62% | 15% | 23% | 2.62 | 1.31 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 21 | 4 | 1 | 71 | 19 | 52 | 81% | 15% | 4% | 2.73 | 0.73 | 67 |
| Đội nhà | 13 | 10 | 2 | 1 | 43 | 12 | 31 | 77% | 15% | 8% | 3.31 | 0.92 | 32 |
| Đội khách | 13 | 11 | 2 | 0 | 28 | 7 | 21 | 85% | 15% | 0% | 2.15 | 0.54 | 35 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 3 | 5 | 26 | 17 | 9 | 38% | 23% | 38% | 2 | 1.31 | 18 |
| Đội nhà | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 5 | 10 | 67% | 17% | 17% | 2.5 | 0.83 | 13 |
| Đội khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 11 | 12 | -1 | 14% | 29% | 57% | 1.57 | 1.71 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 13 | 6 | 7 | 52 | 34 | 18 | 50% | 23% | 27% | 2 | 1.31 | 45 |
| Đội nhà | 13 | 10 | 2 | 1 | 34 | 8 | 26 | 77% | 15% | 8% | 2.62 | 0.62 | 32 |
| Đội khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 18 | 26 | -8 | 23% | 31% | 46% | 1.38 | 2 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 16 | 5 | 7 | 58 | 32 | 26 | 57% | 18% | 25% | 2.07 | 1.14 | 53 |
| Đội nhà | 14 | 9 | 2 | 3 | 34 | 10 | 24 | 64% | 14% | 21% | 2.43 | 0.71 | 29 |
| Đội khách | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 | 22 | 2 | 50% | 21% | 29% | 1.71 | 1.57 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 18 | 3 | 7 | 74 | 47 | 27 | 64% | 11% | 25% | 2.64 | 1.68 | 57 |
| Đội nhà | 14 | 12 | 1 | 1 | 49 | 18 | 31 | 86% | 7% | 7% | 3.5 | 1.29 | 37 |
| Đội khách | 14 | 6 | 2 | 6 | 25 | 29 | -4 | 43% | 14% | 43% | 1.79 | 2.07 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 14 | 5 | 7 | 54 | 37 | 17 | 54% | 19% | 27% | 2.08 | 1.42 | 47 |
| Đội nhà | 13 | 8 | 3 | 2 | 30 | 18 | 12 | 62% | 23% | 15% | 2.31 | 1.38 | 27 |
| Đội khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 24 | 19 | 5 | 46% | 15% | 38% | 1.85 | 1.46 | 20 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.