|
|||
| Thành phố: | Bobrujsk | Sân nhà: | Spartak Stadium |
| Sức chứa: | 4600 | Thời gian thành lập: | 1977 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | ul. 50 let WLKSM 26 213810 Bobrujsk (Bobruisk) | ||
|
|||
| Thành phố: | Bobrujsk | Sân nhà: | Spartak Stadium |
| Sức chứa: | 4600 | Thời gian thành lập: | 1977 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | ul. 50 let WLKSM 26 213810 Bobrujsk (Bobruisk) | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mikhail Martinovich | 14/09/1979 | 179cm | - | Belarus | 31/12/2024 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Vladislav Kabachevskiy | 04/03/1998 | 186cm | - | Belarus | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Nikita Golub | 14/02/1997 | 174cm | 57kg | Russia | - | 31/12/2024 | - | - | - |
| 22 | Yaroslav Shatalin | 09/10/1997 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Dmitri Gomza | 03/05/1987 | 176cm | 78kg | Belarus | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Yegor Troyakov | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Pavel Gorbach | 13/03/2000 | 179cm | - | Belarus | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Ioann Guzov | 07/04/2004 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Valeri Potorocha | 16/04/1996 | 180cm | 73kg | Belarus | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 29 | Maksim Samotoi | 11/10/2001 | 179cm | - | Belarus | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 70 | Dato Chertkoev | 01/04/1999 | 176cm | - | Russia | - | 31/12/2024 | - | - | - |
| 78 | Vladislav Kovalevich | 04/08/2000 | 178cm | - | Belarus | - | - | - | - | - |
| - | Ilya Vasiljev | 24/04/1997 | 178cm | - | Russia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Musa Isah | 04/01/2002 | - | 59kg | Nigeria | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Vladislav Solanovich | 26/05/1999 | 180cm | - | Belarus | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 19 | Nikita Sokolovskiy | 14/02/2002 | 182cm | - | Belarus | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Artur Slabashevich | 09/02/1989 | 176cm | - | Belarus | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Ilya Kukharchyk | 10/03/1997 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vladislav Drozd | 03/01/2007 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 16 | Danila Sokol | 27/02/2001 | - | - | Belarus | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 24 | Nikita Patsenko | 28/12/2002 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.