|
|||
| Thành phố: | Bobrujsk | Sân nhà: | Spartak Stadium |
| Sức chứa: | 4600 | Thời gian thành lập: | 1977 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | ul. 50 let WLKSM 26 213810 Bobrujsk (Bobruisk) | ||
|
|||
| Thành phố: | Bobrujsk | Sân nhà: | Spartak Stadium |
| Sức chứa: | 4600 | Thời gian thành lập: | 1977 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | ul. 50 let WLKSM 26 213810 Bobrujsk (Bobruisk) | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 1 | 6 | 6 | 11 | 24 | -13 | 8% | 46% | 46% | 0.85 | 1.85 | 9 |
| Đội nhà | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 13 | -6 | 14% | 43% | 43% | 1 | 1.86 | 6 |
| Đội khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 11 | -7 | 0% | 50% | 50% | 0.67 | 1.83 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 0 | 5 | 17 | 14 | 43 | -29 | 0% | 23% | 77% | 0.64 | 1.95 | 5 |
| Đội nhà | 10 | 0 | 2 | 8 | 6 | 23 | -17 | 0% | 20% | 80% | 0.6 | 2.3 | 2 |
| Đội khách | 12 | 0 | 3 | 9 | 8 | 20 | -12 | 0% | 25% | 75% | 0.67 | 1.67 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 12 | 9 | 12 | 31 | 42 | -11 | 36% | 27% | 36% | 0.94 | 1.27 | 45 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 4 | 5 | 17 | 15 | 2 | 47% | 24% | 29% | 1 | 0.88 | 28 |
| Đội khách | 16 | 4 | 5 | 7 | 14 | 27 | -13 | 25% | 31% | 44% | 0.88 | 1.69 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 12 | 12 | 9 | 41 | 35 | 6 | 36% | 36% | 27% | 1.24 | 1.06 | 48 |
| Đội nhà | 17 | 4 | 9 | 4 | 20 | 20 | 0 | 24% | 53% | 24% | 1.18 | 1.18 | 21 |
| Đội khách | 16 | 8 | 3 | 5 | 21 | 15 | 6 | 50% | 19% | 31% | 1.31 | 0.94 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 6 | 8 | 13 | 22 | 36 | -14 | 22% | 30% | 48% | 0.81 | 1.33 | 26 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 4 | 4 | 14 | 12 | 2 | 38% | 31% | 31% | 1.08 | 0.92 | 19 |
| Đội khách | 14 | 1 | 4 | 9 | 8 | 24 | -16 | 7% | 29% | 64% | 0.57 | 1.71 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 7 | 8 | 24 | 28 | -4 | 32% | 32% | 36% | 1.09 | 1.27 | 28 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 6 | 2 | 13 | 12 | 1 | 27% | 55% | 18% | 1.18 | 1.09 | 15 |
| Đội khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 11 | 16 | -5 | 36% | 9% | 55% | 1 | 1.45 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 6 | 12 | 28 | 38 | -10 | 18% | 27% | 55% | 1.27 | 1.73 | 18 |
| Đội nhà | 11 | 2 | 2 | 7 | 16 | 17 | -1 | 18% | 18% | 64% | 1.45 | 1.55 | 8 |
| Đội khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 12 | 21 | -9 | 18% | 36% | 45% | 1.09 | 1.91 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 7 | 7 | 39 | 19 | 20 | 46% | 27% | 27% | 1.5 | 0.73 | 43 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 3 | 3 | 19 | 8 | 11 | 54% | 23% | 23% | 1.46 | 0.62 | 24 |
| Đội khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 20 | 11 | 9 | 38% | 31% | 31% | 1.54 | 0.85 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 10 | 15 | 34 | 45 | -11 | 17% | 33% | 50% | 1.13 | 1.5 | 25 |
| Đội nhà | 15 | 2 | 6 | 7 | 14 | 21 | -7 | 13% | 40% | 47% | 0.93 | 1.4 | 12 |
| Đội khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 20 | 24 | -4 | 20% | 27% | 53% | 1.33 | 1.6 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 6 | 19 | 34 | 71 | -37 | 17% | 20% | 63% | 1.13 | 2.37 | 21 |
| Đội nhà | 15 | 2 | 2 | 11 | 18 | 42 | -24 | 13% | 13% | 73% | 1.2 | 2.8 | 8 |
| Đội khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 16 | 29 | -13 | 20% | 27% | 53% | 1.07 | 1.93 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 3 | 5 | 20 | 21 | 61 | -40 | 11% | 18% | 71% | 0.75 | 2.18 | 14 |
| Đội nhà | 15 | 2 | 3 | 10 | 7 | 27 | -20 | 13% | 20% | 67% | 0.47 | 1.8 | 9 |
| Đội khách | 13 | 1 | 2 | 10 | 14 | 34 | -20 | 8% | 15% | 77% | 1.08 | 2.62 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 50% | 0% | 50% | 0.5 | 0.5 | 3 |
| Đội nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 100% | 0% | 0% | 1 | 0 | 3 |
| Đội khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0% | 0% | 100% | 0 | 1 | 0 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.