|
|||
| Thành phố: | DINGWALL | Sân nhà: | Victoria Park |
| Sức chứa: | 6310 | Thời gian thành lập: | 1929 |
| Huấn luyện viên: | Don Cowie | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Victoria Park Stadium, Jubilee Road, Dingwall, Ross-shire. IV15 9QZ. | ||
|
|||
| Thành phố: | DINGWALL | Sân nhà: | Victoria Park |
| Sức chứa: | 6310 | Thời gian thành lập: | 1929 |
| Huấn luyện viên: | Don Cowie | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Victoria Park Stadium, Jubilee Road, Dingwall, Ross-shire. IV15 9QZ. | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Malky Mackay | 19/02/1972 | 185cm | 90kg | Scotland | - |
| Don Cowie | 15/02/1983 | 176cm | 68kg | Scotland | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Brian Graham | 23/11/1987 | 188cm | 74kg | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 9 | Ronan Hale | 08/09/1998 | 176cm | - | Northern Ireland | 0.6Triệu | 31/05/2027 | 25/13 | 4/0 | - |
| 14 | Nicky Clark | 03/06/1991 | 178cm | - | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 14 | Jack Grieves | 05/12/2004 | 188cm | 75kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 7/0 | 11/0 | 2 |
| 15 | Zachary Ashworth | 06/09/2002 | 176cm | 75kg | Wales | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 5/0 | 1/0 | 1 |
| 18 | Uche Ikpeazu | 28/02/1995 | 190cm | - | Uganda | 0.2Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 25 | Alexander Kinloch Samuel | 20/09/1995 | 183cm | 70kg | Wales | 0.2Triệu | 31/05/2025 | 8/1 | 24/1 | 1 |
| 26 | Jordan White | 04/02/1992 | 193cm | - | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2026 | 43/7 | 26/5 | 3 |
| 27 | Eamonn Brophy | 10/03/1996 | 175cm | - | Scotland | 0.3Triệu | 31/05/2026 | 15/5 | 18/0 | 3 |
| 34 | George Robesten | 11/11/2005 | - | - | England | - | 31/05/2025 | - | 7/0 | - |
| 37 | Joe Coyle | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | James Scott | 30/08/2000 | 189cm | - | Scotland | 0.4Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Scott Allardice | 31/03/1998 | 181cm | - | Scotland | 0.4Triệu | 31/05/2025 | 15/0 | 8/0 | - |
| 10 | Noah Chilvers | 22/02/2001 | 173cm | - | England | 0.4Triệu | 31/05/2027 | 16/2 | 5/0 | 3 |
| 11 | Kieran James Phillips | 18/02/2000 | 187cm | - | England | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 5/1 | 5/0 | 2 |
| 17 | Jay Henderson | 21/02/2002 | 168cm | - | Scotland | 0.4Triệu | 31/05/2025 | - | 6/0 | - |
| 18 | Eli King | 23/12/2002 | 188cm | 80kg | Wales | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 9/0 | 1/0 | 2 |
| 18 | Jack Turner | 07/09/2002 | 175cm | - | England | - | 30/06/2026 | - | - | - |
| 21 | Charlie Telfer | 04/07/1995 | 173cm | - | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2025 | 1/0 | 4/0 | - |
| 23 | Joshua Nisbet | 15/06/1999 | 160cm | - | Australia | 0.6Triệu | 30/06/2027 | 19/2 | 8/1 | 2 |
| 33 | Andrew MacLeod | 31/01/2005 | - | - | Scotland | - | 31/05/2025 | - | - | - |
| 36 | Jamie Williamson | 07/02/2006 | - | - | Scotland | - | 31/05/2027 | - | - | - |
| - | Max Sheaf | 10/03/2000 | 183cm | - | England | 0.1Triệu | 31/05/2025 | 5/0 | 7/0 | - |
| - | Aidan Denholm | 09/11/2003 | 175cm | - | Scotland | 0.3Triệu | 31/05/2026 | 7/0 | 7/0 | 1 |
| - | Ben Paton | 05/05/2000 | 176cm | - | Canada | 0.1Triệu | 31/05/2023 | - | 3/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Brown | 04/06/1998 | - | 77kg | Ireland | 0.3Triệu | 30/11/2028 | 31/0 | 13/0 | 2 |
| 16 | George Harmon | 08/12/2000 | 163cm | - | England | 0.3Triệu | 31/05/2026 | 33/1 | 16/0 | 3 |
| 24 | Michee Efete | 11/03/1997 | 180cm | - | Democratic Rep Congo | 0.2Triệu | 31/05/2026 | 21/1 | 8/0 | - |
| 32 | Adam Forrester | 31/03/2005 | 175cm | 72kg | Scotland | 0.3Triệu | 31/05/2028 | - | - | - |
| 43 | Josh Reid | 03/05/2002 | 181cm | - | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2026 | 11/0 | 8/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ross Laidlaw | 12/07/1992 | 201cm | 78kg | Scotland | 0.3Triệu | 31/05/2026 | 43/0 | 4/0 | - |
| 22 | Jack Hamilton | 22/03/1994 | 190cm | 74kg | Scotland | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 3/0 | 1/0 | - |
| 31 | Ross Logan | 12/05/2004 | - | - | Scotland | 0.1Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 41 | Jayden Reid | 01/01/2006 | - | - | Scotland | - | 31/05/2026 | - | - | - |
| - | Munro Ross | 01/04/2000 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.